réchauffement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nóng lên: Chỉ quá trình nhiệt độ tăng lên, thường được dùng trong các ngữ cảnh về khí hậu, thời tiết hoặc vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le réchauffement de la planète est un problème majeur. (Sự nóng lên của hành tinh là một vấn đề nghiêm trọng.)
- On observe un réchauffement des relations diplomatiques entre les deux pays. (Người ta quan sát thấy sự ấm lên trong quan hệ ngoại giao giữa hai nước.)
- Un lent réchauffement de l'atmosphère. (Khí trời nóng lên từ từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "réchauffement climatique": (cụm danh từ) biến đổi khí hậu, sự nóng lên toàn cầu. Đây là thuật ngữ chuyên ngành.
- La conférence porte sur la lutte contre le réchauffement climatique. (Hội nghị bàn về cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Réchauffer (động từ): làm nóng lại, hâm nóng.
- Il faut réchauffer le plat. (Cần phải hâm nóng món ăn.)
Réchauffé (danh từ giống đực): món ăn hâm lại; (tính từ): được hâm nóng, cũ rích (nghĩa bóng).
- C'est un vieux débat réchauffé. (Đó là một cuộc tranh luận cũ rích được khơi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Échauffement (danh từ giống đực): sự nóng lên, sự làm nóng (thường dùng trong thể thao hoặc kỹ thuật).
- Augmentation de la température (cụm từ): sự gia tăng nhiệt độ.
Từ trái nghĩa
- Refroidissement (danh từ giống đực): sự lạnh đi, sự làm nguội.
- Baisse de la température (cụm từ): sự giảm nhiệt độ.
danh từ giống đực
- sự nóng lên
- Un lent réchauffement de l'atmosphèrekhí trời nóng lên từ từ