réchauffement

Học thuật
Thân thiện
réchauffement

Le soleil provoque un lent réchauffement de l'atmosphère terrestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nóng lên: Chỉ quá trình nhiệt độ tăng lên, thường được dùng trong các ngữ cảnh về khí hậu, thời tiết hoặc vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le réchauffement de la planète est un problème majeur. (Sự nóng lên của hành tinhmột vấn đề nghiêm trọng.)
    • On observe un réchauffement des relations diplomatiques entre les deux pays. (Người ta quan sát thấy sự ấm lên trong quan hệ ngoại giao giữa hai nước.)
    • Un lent réchauffement de l'atmosphère. (Khí trời nóng lên từ từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "réchauffement climatique": (cụm danh từ) biến đổi khí hậu, sự nóng lên toàn cầu. Đâythuật ngữ chuyên ngành.
    • La conférence porte sur la lutte contre le réchauffement climatique. (Hội nghị bàn về cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Réchauffer (động từ): làm nóng lại, hâm nóng.

    • Il faut réchauffer le plat. (Cần phải hâm nóng món ăn.)
  • Réchauffé (danh từ giống đực): món ăn hâm lại; (tính từ): được hâm nóng, cũ rích (nghĩa bóng).

    • C'est un vieux débat réchauffé. (Đómột cuộc tranh luận cũ rích được khơi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Échauffement (danh từ giống đực): sự nóng lên, sự làm nóng (thường dùng trong thể thao hoặc kỹ thuật).
  • Augmentation de la température (cụm từ): sự gia tăng nhiệt độ.
Từ trái nghĩa
  • Refroidissement (danh từ giống đực): sự lạnh đi, sự làm nguội.
  • Baisse de la température (cụm từ): sự giảm nhiệt độ.
réchauffement

Le soleil provoque un lent réchauffement de l'atmosphère terrestre.

danh từ giống đực
  1. sự nóng lên
    • Un lent réchauffement de l'atmosphère
      khí trời nóng lên từ từ