récidivant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Tái phát, mắc lại: Dùng để mô tả một căn bệnh, đặc biệt là một bệnh nghiêm trọng như ung thư, xuất hiện trở lại sau một thời gian đã được điều trị hoặc thuyên giảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le patient souffre d'un cancer récidivant. (Bệnh nhân mắc bệnh ung thư tái phát.)
- Les médecins surveillent de près les cas de tumeurs récidivantes. (Các bác sĩ theo dõi sát sao những trường hợp khối u tái phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maladie récidivante": bệnh tái phát.
- Il est traité pour une infection récidivante. (Anh ấy được điều trị cho một bệnh nhiễm trùng tái phát.)
Biến thể và từ gần giống
Récidive (danh từ giống cái): sự tái phát (bệnh).
- La récidive de la maladie est toujours possible. (Sự tái phát của bệnh luôn có thể xảy ra.)
Récidiver (nội động từ): tái phát (về bệnh tật).
- Sa dépression a récidivé après plusieurs années. (Chứng trầm cảm của cô ấy đã tái phát sau nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Récurrent (tính từ): tái diễn, định kỳ (có thể dùng trong y học và các ngữ cảnh khác).
- Persistant (tính từ): dai dẳng, kéo dài.
Lưu ý
- Từ "récidivant" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học. Trong tiếng Pháp, từ cùng gốc "récidive" và "récidiviste" còn được dùng phổ biến trong pháp lý để chỉ sự tái phạm tội, nhưng nghĩa này không áp dụng trực tiếp cho tính từ "récidivant".
tính từ
- (y học) tái nhiễm, mắc lại
- Cancer récidivantung thư mắc lại