récidiver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tái phạm: Hành động phạm tội hoặc vi phạm lần nữa sau khi đã bị xử lý hoặc cảnh cáo.
- (Y học) Tái nhiễm: Tình trạng bệnh tật hoặc nhiễm trùng quay trở lại sau một thời gian đã khỏi.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le délinquant a récidivé peu de temps après sa sortie de prison. (Kẻ phạm tội đã tái phạm ngay sau khi ra tù.)
- Malgré l'avertissement, il a récidivé en commettant la même infraction. (Mặc dù đã bị cảnh cáo, hắn vẫn tái phạm bằng cùng một hành vi vi phạm.)
- La maladie a récidivé après plusieurs mois de rémission. (Căn bệnh đã tái nhiễm sau nhiều tháng thuyên giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Récidiver dans...": Tái phạm trong một lĩnh vực cụ thể nào đó.
- Il a récidivé dans ses mauvaises habitudes. (Anh ta đã tái phạm trong những thói quen xấu của mình.)
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý: Thuật ngữ pháp lý chỉ việc phạm tội mới sau khi đã có án tích.
- L'accusé est considéré comme récidiviste car il a récidivé. (Bị cáo bị coi là người tái phạm vì đã tái phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Récidive (danh từ giống cái): Sự tái phạm; sự tái nhiễm.
- La récidive est un facteur aggravant lors d'un procès. (Tái phạm là một tình tiết tăng nặng trong phiên tòa.)
Récidiviste (danh từ): Người tái phạm.
- C'est un récidiviste, il a déjà été condamné trois fois. (Hắn là một kẻ tái phạm, đã ba lần bị kết án.)
Từ đồng nghĩa
- Recommencer: Bắt đầu lại (một hành động tiêu cực).
- Renouveler: Lặp lại (thường dùng cho hành vi xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ "récidiver" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng một mình hoặc với giới từ "dans".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "récidiver".)
nội động từ
- tái phạm
- (y học) tái nhiễm