réciprocité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính có qua có lại, tính hỗ tương: Trạng thái hoặc nguyên tắc trong đó hai bên trao đổi, đối xử hoặc cảm nhận theo cùng một cách thức với nhau. Nó thể hiện sự cân bằng và phụ thuộc lẫn nhau trong hành động hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La réciprocité est essentielle dans une amitié solide. (Tính có qua có lại là điều cần thiết trong một tình bạn vững chắc.)
- Leur accord commercial est basé sur le principe de réciprocité. (Hiệp định thương mại của họ dựa trên nguyên tắc hỗ tương.)
- Il y a une belle réciprocité dans leurs sentiments. (Có một sự có qua có lại đẹp đẽ trong tình cảm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe de réciprocité": Nguyên tắc có đi có lại, nguyên tắc hỗ tương.
- En diplomatie, le principe de réciprocité guide souvent les négociations. (Trong ngoại giao, nguyên tắc có đi có lại thường dẫn dắt các cuộc đàm phán.)
"Réciprocité des obligations": Tính hỗ tương của các nghĩa vụ.
- Le contrat établit une claire réciprocité des obligations entre les parties. (Hợp đồng thiết lập một sự hỗ tương rõ ràng về nghĩa vụ giữa các bên.)
Biến thể và từ gần giống
- Réciproque (adj): hỗ tương, lẫn nhau, qua lại.
- Leur admiration est réciproque. (Sự ngưỡng mộ của họ là hỗ tương.)
- Réciproquement (adv): một cách hỗ tương, ngược lại.
- Il l'a aidé, et réciproquement. (Anh ấy đã giúp anh ta, và ngược lại.)
Từ đồng nghĩa
- Mutualité: tính hỗ tương, tính tương hỗ.
- Échange mutuel: sự trao đổi lẫn nhau.
- Correspondance: sự tương ứng.
Thành ngữ liên quan
- "Donner et recevoir en réciprocité": Cho và nhận một cách có qua có lại.
- Une relation saine, c'est savoir donner et recevoir en réciprocité. (Một mối quan hệ lành mạnh là biết cho và nhận một cách có qua có lại.)
danh từ giống cái
- tính có qua có lại, tính hỗ tương
- Réciprocité des sentimentstính có qua có lại của tình cảm