réciproquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Lẫn nhau, qua lại: Dùng để diễn tả một hành động, cảm xúc hoặc mối quan hệ được thực hiện hoặc tồn tại giữa hai hoặc nhiều bên, theo chiều hướng tương hỗ.
- Và ngược lại: Dùng để chỉ rằng một tuyên bố hoặc tình huống cũng đúng theo chiều ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa "lẫn nhau"):
- Ils s'aiment réciproquement. (Họ yêu nhau.)
- Les deux pays se soutiennent réciproquement. (Hai quốc gia ủng hộ lẫn nhau.)
- Phó từ (nghĩa "và ngược lại"):
- Il est son ami, et réciproquement. (Anh ấy là bạn của cô ấy, và ngược lại.)
- Le chat a peur du chien et réciproquement. (Con mèo sợ con chó và ngược lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Et réciproquement" (Cụm từ cố định): Thường được viết tắt là "et récip." trong văn bản. Đây là một công thức toán học và logic phổ biến để diễn đạt mối quan hệ hai chiều hoặc sự đảo ngược của một mệnh đề.
- Si A implique B et réciproquement, alors A et B sont équivalents. (Nếu A kéo theo B và ngược lại, thì A và B là tương đương.)
Biến thể và từ gần giống
- Réciproque (tính từ): Có tính chất qua lại, tương hỗ.
- une affection réciproque (một tình cảm qua lại/lẫn nhau)
- Réciprocité (danh từ): Tính chất qua lại, sự tương hỗ.
- un traité basé sur la réciprocité (một hiệp ước dựa trên nguyên tắc có đi có lại)
Từ đồng nghĩa
- Mutuellement: lẫn nhau (nhấn mạnh tính chất cùng nhau).
- Réciproquement và mutuellement thường có thể thay thế cho nhau, nhưng réciproquement thường nhấn mạnh hơn vào sự đối ứng chính xác của hành động.
Thành ngữ liên quan
- "Et vice versa": Và ngược lại. Đây là một từ Latin được dùng phổ biến trong tiếng Pháp với nghĩa tương tự như "et réciproquement", nhưng có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ giới hạn trong mối quan hệ giữa các chủ thể.
- Elle lui obéit, et vice versa. (Cô ấy nghe lời anh ta, và ngược lại.)
phó từ
- lẫn nhau, qua lại
- Se flatter réciproquementtâng bốc lẫn nhau
- et réciproquementvà ngược lại