récital

Học thuật
Thân thiện
récital

Un pianiste donne un récital dans une salle de concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Buổi độc tấu, buổi biểu diễn cá nhân: Chỉ một buổi biểu diễn âm nhạc hoặc nghệ thuật, nơi một nghệ sĩ duy nhất hoặc một nhóm nhỏ biểu diễn một loạt các tác phẩm, thường tập trung vào một nhạc cụ, giọng hát hoặc hình thức nghệ thuật cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pianiste a donné un récital mémorable. (Nghệ sĩ dương cầm đã có một buổi độc tấu đáng nhớ.)
    • Nous avons assisté à un récital de guitare classique. (Chúng tôi đã tham dự một buổi độc tấu guitar cổ điển.)
    • Elle prépare son premier récital de chant. ( ấy đang chuẩn bị cho buổi độc tấu thanh nhạc đầu tiên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "récital de bienfaisance": buổi độc tấu từ thiện.

    • L'artiste a organisé un récital de bienfaisance pour soutenir l'hôpital. (Nghệ sĩ đã tổ chức một buổi độc tấu từ thiện để hỗ trợ bệnh viện.)
  • "récital commenté": buổi độc tấu bình luận, giới thiệu.

    • Le violoniste a offert un récital commenté, expliquant chaque pièce avant de la jouer. (Nghệ sĩ vĩ cầm đã trình diễn một buổi độc tấu bình luận, giải thích từng tác phẩm trước khi chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Récitaliste (danh từ): nghệ sĩ độc tấu, người biểu diễn trong một buổi độc tấu.
    • Elle est une récitaliste de renommée internationale. ( ấymột nghệ sĩ độc tấu danh tiếng quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Concert solo: buổi hòa nhạc độc tấu (nhấn mạnh tính chất cá nhân).
  • Récitation (trong ngữ cảnh thơ): buổi ngâm thơ, đọc thơ (một hình thức độc tấu ngôn từ).
Các cụm từ liên quan

(Từ "récital" là danh từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Pháp. Các cụm từ dưới đâycách kết hợp thông thường.) - Donner un récital: tổ chức, biểu diễn một buổi độc tấu. - Il donnera un récital la semaine prochaine. (Anh ấy sẽ biểu diễn một buổi độc tấu vào tuần tới.)

  • Programme d'un récital: chương trình của một buổi độc tấu.
    • Le programme du récital était entièrement consacré à Chopin. (Chương trình của buổi độc tấu hoàn toàn dành cho các tác phẩm của Chopin.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "récital".)

récital

Un pianiste donne un récital dans une salle de concert.

danh từ giống đực
  1. độc tấu
    • Récital de piano
      độc tấu pianô
    • récital poétique
      độc tấu thơ