récitation

Học thuật
Thân thiện
récitation

L'élève fait une récitation devant la classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đọc thuộc lòng: Hành động nói ra một cách chính xác liên tục một văn bản, một bài thơ, hoặc một bài học người nói đã học ghi nhớ từ trước.
    • Bài học thuộc lòng: Chỉ bản thân nội dung (thườngmột đoạn văn, bài thơ, quy tắc) được giao cho học sinh để học đọc lại một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La récitation des poèmes est un exercice scolaire classique. (Việc đọc thuộc lòng các bài thơmột bài tập kinh điển trong trường học.)
    • Chaque élève doit préparer une récitation pour demain. (Mỗi học sinh phải chuẩn bị một bài học thuộc lòng cho ngày mai.)
    • Sa récitation était parfaite, sans une seule erreur. (Bài đọc thuộc lòng của cậu ấy thật hoàn hảo, không một lỗi nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Récitation publique": Buổi đọc thuộc lòng hoặc ngâm thơ trước công chúng, thường mang tính chất biểu diễn.

    • L'artiste a donné une récitation publique des œuvres de Victor Hugo. (Nghệ sĩ đã có một buổi ngâm thơ trước công chúng các tác phẩm của Victor Hugo.)
  • "Être en récitation": Đang trong quá trình học thuộc lòng một bài nào đó.

    • Ne le dérange pas, il est en pleine récitation de sa leçon. (Đừng làm phiền , đang học thuộc lòng bài học.)
Biến thể từ gần giống
  • Réciter (động từ): Đọc thuộc lòng.

    • L'enfant récite l'alphabet. (Đứa trẻ đọc thuộc lòng bảng chữ cái.)
  • Récitateur, récitatrice (danh từ): Người đọc thuộc lòng, người ngâm thơ.

    • Un récitateur de poésie. (Một người ngâm thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Déclamation: Sự ngâm, sự diễn cảm (thường nhấn mạnh đến phong cách diễn đạt hơn là độ chính xác của trí nhớ).
  • Répétition: Sự lặp lại, sự nhắc lại (có thể dùng trong ngữ cảnh học bài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "récitation" đâydanh từ. Hành động liên quan được thể hiện qua động từ "réciter").

Thành ngữ liên quan
  • "C'est une vraie récitation!": (Thành ngữ ẩn dụ) Dùng để chỉ một bài diễn văn hoặc lời nói được lặp đi lặp lại một cách máy móc, thiếu cảm xúc chân thật, như thể đang đọc thuộc lòng.
    • Son discours était si préparé que c'était une vraie récitation. (Bài phát biểu của anh ta được chuẩn bị kỹ đến mức giống hệt một bài đọc thuộc lòng.)
récitation

L'élève fait une récitation devant la classe.

danh từ giống cái
  1. sự đọc thuộc lòng
  2. bài học thuộc lòng