réclamation

Học thuật
Thân thiện
réclamation

Une cliente remplit un formulaire de réclamation au comptoir du magasin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khiếu nại, sự kháng nghị: Hành động chính thức phản đối hoặc bày tỏ sự không hài lòng về một điều đó, thường gửi đến một cơ quan thẩm quyền.
    • Đơn khiếu nại, bản kháng nghị: Văn bản chứa đựng nội dung khiếu nại hoặc kháng nghị chính thức.
    • Sự yêu sách, sự đòi hỏi: Việc đưa ra yêu cầu hoặc đòi hỏi một cách mạnh mẽ về một quyền lợi hay điều kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le client a déposé une réclamation auprès du service après-vente. (Khách hàng đã nộp một đơn khiếu nại đến bộ phận dịch vụ sau bán hàng.)
    • La réclamation des habitants concernant le bruit a été prise en compte. (Sự khiếu nại của cư dân về tiếng ồn đã được xem xét.)
    • Les réclamations des employés pour de meilleures conditions de travail sont légitimes. (Những yêu sách của nhân viên về điều kiện làm việc tốt hơn là chính đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en réclamation": đang trong tình trạng khiếu nại, tranh chấp.
    • Le dossier est encore en réclamation. (Hồ sơ vẫn còn đang khiếu nại.)
  • "satisfaire une réclamation": đáp ứng một khiếu nại/yêu sách.
    • La société a satisfait la réclamation du client en lui offrant un remboursement. (Công ty đã đáp ứng khiếu nại của khách hàng bằng cách hoàn tiền cho anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Réclamer (động từ): khiếu nại, đòi hỏi, yêu cầu.
    • Il faut réclamer vos droits. (Phải đòi hỏi quyền lợi của bạn.)
  • Réclamant, réclamante (danh từ): người khiếu nại, người yêu sách.
    • Le réclamant a reçu une réponse écrite. (Người khiếu nại đã nhận được một câu trả lời bằng văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Plainte (n.f): lời phàn nàn, đơn kiện (thường ít chính thức hơn ).
  • Revendication (n.f): sự đòi hỏi, sự yêu sách (thường về quyền lợi chính trị, xã hội).
  • Doléance (n.f): lời than phiền, nỗi oán than (mang sắc thái than vãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Sans réclamation": không khiếu nại, không phàn nàn.
    • Il a accepté la décision sans réclamation. (Anh ấy đã chấp nhận quyết định không khiếu nại.)
  • "Déposer/Introduire une réclamation": nộp đơn khiếu nại.
    • Vous avez le droit de déposer une réclamation dans un délai d'un mois. (Bạn quyền nộp đơn khiếu nại trong thời hạn một tháng.)
réclamation

Une cliente remplit un formulaire de réclamation au comptoir du magasin.

danh từ giống cái
  1. sự khiếu nại, sự kháng nghị; đơn khiếu nại, bản kháng nghị
    • Déposer une rélamation
      đưa đơn khiếu nại
  2. sự yêu sách, sự đòi hỏi
    • Elever de vives réclamations
      lên tiếng đòi hỏi mạnh mẽ