réclusionnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Người bị kết án tù giam: Từ này dùng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ một người đã bị tòa án kết án và đang phải chấp hành hình phạt tù giam trong một nhà tù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le réclusionnaire purge une peine de dix ans. (Người bị tù giam đang chấp hành án mười năm.)
- Les conditions de vie des réclusionnaires sont souvent difficiles. (Điều kiện sống của những người bị tù giam thường khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, báo cáo tư pháp hoặc phân tích xã hội học về hệ thống nhà tù. Nó mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật.
- Une étude sur la réinsertion des anciens réclusionnaires. (Một nghiên cứu về việc tái hòa nhập của những cựu phạm nhân.)
Biến thể và từ liên quan
- Réclusion (danh từ giống cái): hình phạt tù giam.
- Il a été condamné à la réclusion criminelle à perpétuité. (Anh ta bị kết án tù chung thân.)
- Détenu/Détenue (danh từ): người bị giam giữ, phạm nhân. Từ này có phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể chỉ người đang bị tạm giam chờ xét xử.
- Prisonnier/Prisonnière (danh từ): tù nhân. Từ thông dụng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
- Détenu: người bị giam giữ.
- Prisonnier: tù nhân.
- Condamné: người bị kết án.
Lưu ý
- Réclusionnaire là một thuật ngữ pháp lý chính xác, nhấn mạnh vào tình trạng và . Nó không dùng để chỉ người bị tạm giam.
- Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "người bị tù giam", "phạm nhân" hoặc "người bị kết án tù" tùy ngữ cảnh, nhưng cần phân biệt với "bị can" (người bị tạm giam để điều tra).
danh từ
- (luật học, pháp lý) người bị tội đồ