récognitif

Học thuật
Thân thiện
récognitif

Un acte récognitif est signé par les deux parties.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống đực:
    • (Luật học, Pháp lý) Xác nhận: Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh phápđể mô tả một hành động hoặc văn bản mục đích chính thức xác nhận, thừa nhận một sự kiện, một quyền lợi hoặc một tình trạng đã tồn tại trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un acte récognitif est nécessaire pour prouver la propriété. (Một giấy tờ xác nhậncần thiết để chứng minh quyền sở hữu.)
    • La clause récognitive du contrat confirme les accords verbaux antérieurs. (Điều khoản xác nhận trong hợp đồng xác nhận các thỏa thuận bằng lời nói trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre récognitif": Với tư cáchsự xác nhận, mang tính chất xác nhận.
    • Ce paiement est fait à titre récognitif de la dette. (Khoản thanh toán này được thực hiện nhằm xác nhận khoản nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconnaissance (danh từ giống cái): Sự công nhận, sự thừa nhận, sự xác nhận.

    • La reconnaissance de dette est un document important. (Giấy xác nhận nợmột tài liệu quan trọng.)
  • Reconnaissant (tính từ): Biết ơn.

    • Je vous suis très reconnaissant pour votre aide. (Tôi rất biết ơn anh sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Confirmatif: tính chất xác nhận, chuẩn y.
  • Attestatif: tính chất chứng nhận, làm chứng.
Lưu ý

Từ récognitifmột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc các ngữ cảnh trang trọng. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

récognitif

Un acte récognitif est signé par les deux parties.

tính từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) xác nhận
    • Acte récognitif
      giấy xác nhận