récollection
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Sự nhập định, sự tĩnh tâm: Chỉ một khoảng thời gian tĩnh lặng, thường trong một tu viện hoặc nơi tôn nghiêm, dành cho việc cầu nguyện, suy ngẫm và suy tư sâu sắc về tâm linh, xa rời những lo toan thế tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle part en récollection pour le week-end. (Cô ấy đi tĩnh tâm vào cuối tuần.)
- La récollection est un moment privilégié pour se recentrer. (Sự nhập định là một khoảnh khắc đặc biệt để tập trung lại nội tâm.)
- Le monastère organise une récollection mensuelle. (Tu viện tổ chức một khóa tĩnh tâm hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en récollection": đang trong thời gian tĩnh tâm, nhập định.
- Le prêtre est en récollection cette semaine. (Vị linh mục đang tĩnh tâm tuần này.)
"Faire une récollection": thực hiện một khóa tĩnh tâm.
- Beaucoup de fidèles font une récollection pendant le Carême. (Nhiều tín hữu thực hiện một khóa tĩnh tâm trong Mùa Chay.)
Biến thể và từ gần giống
Recueilli(e) (tính từ): trầm tư, nghiêm trang, chìm đắm trong suy nghĩ.
- Une atmosphère recueillie. (Một bầu không khí trầm tư.)
Recueillement (danh từ giống đực): sự trầm tư, sự tĩnh lặng để suy ngẫm (thường ngắn hơn và ít mang tính tổ chức hơn "récollection").
- Un moment de recueillement. (Một khoảnh khắc trầm tư.)
Từ đồng nghĩa
- Retraite spirituelle: tĩnh tâm, ẩn tu (cụm từ đồng nghĩa gần nhất).
- Méditation: sự thiền định, suy ngẫm (nhấn mạnh hành động hơn là khoảng thời gian có tổ chức).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo Công giáo, nhưng cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ một khoảng thời gian tách biệt để suy nghĩ sâu sắc.
- Không nên nhầm lẫn với từ "collection" (bộ sưu tập) hay "récolte" (vụ thu hoạch).
danh từ giống cái
- (tôn giáo) sự nhập định