récoltant

Học thuật
Thân thiện
récoltant

Le récoltant ramasse les pommes dans son verger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người thu hoạch: Chỉ người trực tiếp thực hiện việc gặt hái, thu hoạch nông sản, hoa màu.
    • Người trồng trọt (tự thu hoạch): Thường dùng để chỉ một nông dân, chủ vườn nho hoặc người trồng cây, người tự tay thu hoạch sản phẩm từ mảnh đất của chính mình.
  2. Tính từ:

    • Gặt, thu hoạch: Miêu tả hành động hoặc đặc điểm liên quan đến việc thu hoạch. Thường được dùng trong các cụm danh từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le récoltant de lavande vend ses produits sur le marché. (Người trồng/thu hoạch hoa oải hương bán sản phẩm của mìnhchợ.)
    • Les récoltants de raisins se préparent pour les vendanges. (Những người trồng nho đang chuẩn bị cho mùa thu hoạch nho.)
  • Tính từ:

    • C'est la période récoltante pour le blé. (Đâythời kỳ thu hoạch lúa mì.)
    • Une machine récoltante. (Một máy gặt/thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành nông nghiệp đặc biệttrồng nho (viticulture), "récoltant" thường được dùng để phân biệt với những người chỉ buôn bán hoặc chế biến sản phẩm. Một "vigneron récoltant" là người vừa trồng nho vừa tự thu hoạch thường cũng tự sản xuất rượu vang của mình.
  • Cụm từ "récoltant-manipulant" (viết tắt: RM) trong ngành sản xuất rượu sâm banh (Champagne) chỉ những nhà sản xuất nhỏ, tự trồng nho, tự thu hoạch tự chế biến rượu sâm banh từ nho của chính mình.
Biến thể từ gần giống
  • Récolte (danh từ giống cái): Vụ thu hoạch, sản lượng thu hoạch.
    • Une bonne récolte de riz. (Một vụ lúa thu hoạch tốt.)
  • Récolter (động từ): Thu hoạch, gặt hái (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • Récolter du maïs. (Thu hoạch ngô.)
    • Récolter les fruits de son travail. (Gặt hái thành quả lao động của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (thợ gặt, người gặt lúa), (người hái nho), (nông dân, khi nói về người trồng trọt).
  • Tính từ: (thuộc về thu hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "récoltant".

récoltant

Le récoltant ramasse les pommes dans son verger.

tính từ
  1. gặt thu hoạch
danh từ giống đực
  1. người thu hoạch