réconciliateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người giải hòa, người hòa giải: Một người có hành động hoặc vai trò chủ động trong việc giúp đỡ hai bên xung đột, bất đồng hoặc thù địch tìm lại sự hòa thuận, thống nhất và chấm dứt mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Après leur dispute, leur ami a joué le rôle de réconciliateur. (Sau cuộc cãi vã của họ, người bạn đã đóng vai trò người hòa giải.)
- Le médiateur est un réconciliateur neutre qui aide les parties à trouver un accord. (Nhà trung gian là một người hòa giải trung lập, giúp các bên tìm được thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir en réconciliateur": Hành động với tư cách là người hòa giải.
- Le prêtre a tenté d'agir en réconciliateur entre les deux familles. (Vị linh mục đã cố gắng hành động như một người hòa giải giữa hai gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Réconciliatrice (danh từ giống cái): Người giải hòa (dạng giống cái).
- Elle a été la réconciliatrice de ce conflit familial. (Cô ấy đã là người hòa giải cho cuộc xung đột gia đình này.)
- Réconciliation (danh từ giống cái): Sự hòa giải, sự giảng hòa.
- Ils ont finalement trouvé la réconciliation. (Cuối cùng họ đã tìm thấy sự hòa giải.)
- Réconcilier (động từ): Hòa giải, giảng hòa.
- Il a réussi à réconcilier les deux frères. (Anh ấy đã thành công trong việc hòa giải hai anh em.)
Từ đồng nghĩa
- Médiateur/Médiatrice: Người trung gian, người hòa giải (nhấn mạnh đến vai trò trung lập và quy trình).
- Conciliateur/Conciliatrice: Người hòa giải, người dàn xếp (thường trong bối cảnh lao động, pháp lý hoặc chính thức hơn).
- Pacificateur/Pacificatrice: Người dẹp yên xung đột, người vãn hồi hòa bình.
Thành ngữ liên quan
- Être un agent de réconciliation: Là một tác nhân của sự hòa giải (cách diễn đạt trang trọng).
- L'organisation œuvre à être un agent de réconciliation dans la région. (Tổ chức này hoạt động để trở thành một tác nhân hòa giải trong khu vực.)
danh từ giống đực
- người giải hòa