réconciliation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giải hòa, sự hòa giải: Hành động khôi phục mối quan hệ hòa hợp, tình bạn hoặc sự thân thiện sau một thời gian xung đột, bất đồng hoặc xa cách.
- (Tôn giáo) Lễ phục đạo; lễ phục tôn: Nghi thức tôn giáo (đặc biệt trong Công giáo) nhằm khôi phục mối quan hệ giữa con người với Thiên Chúa hoặc với cộng đồng tín hữu sau khi phạm tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La réconciliation des époux brouillés a été émouvante. (Sự giải hòa của cặp vợ chồng bất hòa thật cảm động.)
- Ils ont célébré leur réconciliation après des années de silence. (Họ đã ăn mừng sự hòa giải của họ sau nhiều năm im lặng.)
- Le prêtre a parlé du sacrement de réconciliation. (Vị linh mục đã nói về bí tích hòa giải / lễ phục đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Œuvre de réconciliation": Công cuộc hòa giải (thường mang tính quốc gia hoặc xã hội rộng lớn).
- La commission a pour mission une œuvre de réconciliation nationale. (Ủy ban có nhiệm vụ thực hiện công cuộc hòa giải dân tộc.)
"En voie de réconciliation": Đang trên đà hòa giải.
- Les deux pays ennemis sont enfin en voie de réconciliation. (Hai quốc gia thù địch cuối cùng cũng đang trên đà hòa giải.)
Biến thể và từ gần giống
Réconcilier (động từ): hòa giải, giảng hòa.
- Il a réussi à réconcilier ses deux amis. (Anh ấy đã thành công trong việc hòa giải hai người bạn của mình.)
Réconciliable (tính từ): có thể hòa giải được.
- Leurs différences ne semblent pas réconciliables. (Những khác biệt của họ dường như không thể hòa giải được.)
Từ đồng nghĩa
- Rapprochement: sự xích lại gần nhau, sự hàn gắn (quan hệ).
- Pacification: sự dàn hòa, sự làm cho yên ổn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'réconciliation'. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ 'réconcilier').
Thành ngữ liên quan
- Tendre la main de la réconciliation: Giang tay ra để hòa giải (một cử chỉ chủ động đề nghị hòa giải).
- Malgré l'offense, il a tendu la main de la réconciliation. (Bất chấp sự xúc phạm, anh ấy đã giang tay ra để hòa giải.)
danh từ giống cái
- sự giải hòa
- La réconcilitation des époux brouilléssự giải hòa cặp vợ chồng bất hòa với nhau
- (tôn giáo) lễ phục đạo; lễ phục tôn