réconcilier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giải hòa, làm hòa: Hành động làm cho hai hoặc nhiều bên đang xung đột, bất hòa trở nên hòa thuận, thân thiện trở lại.
- (Nghĩa bóng) Làm cho có cảm tình trở lại: Hành động khiến ai đó thay đổi thái độ tiêu cực, trở nên yêu thích hoặc chấp nhận một điều gì đó trở lại.
- (Nghĩa bóng) Dung hòa: Hành động làm cho hai yếu tố, nguyên tắc hoặc ý tưởng tưởng chừng đối lập có thể cùng tồn tại hoặc phù hợp với nhau.
- (Tôn giáo) Làm lễ phục đạo, làm lễ phục tôn: Thực hiện nghi thức tôn giáo để đưa một người trở lại với đức tin hoặc để tẩy uế, tái thánh hóa một nơi thờ tự.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le médiateur a réussi à réconcilier les deux frères. (Người hòa giải đã thành công trong việc giải hòa hai anh em.)
- Ce film m'a réconcilié avec le cinéma français. (Bộ phim này đã làm cho tôi có cảm tình trở lại với điện ảnh Pháp.)
- Il cherche à réconcilier tradition et modernité dans son art. (Anh ấy tìm cách dung hòa truyền thống và hiện đại trong nghệ thuật của mình.)
- L'évêque a réconcilié la chapelle profanée. (Vị giám mục đã làm lễ phục tôn cho nhà nguyện bị xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se réconcilier" (động từ phản thân): tự làm hòa, hòa giải với nhau.
- Après des années de silence, ils ont fini par se réconcilier. (Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng họ đã tự làm hòa với nhau.)
- "Être réconcilié avec quelque chose": đã chấp nhận, đã hòa giải được với điều gì đó.
- Je suis enfin réconcilié avec mon passé. (Cuối cùng tôi đã hòa giải được với quá khứ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Réconciliation (danh từ giống cái): sự hòa giải, sự làm hòa.
- La réconciliation entre les deux pays a pris des années. (Sự hòa giải giữa hai quốc gia đã mất nhiều năm.)
- Réconciliable (tính từ): có thể hòa giải, có thể dung hòa được.
- Ces deux points de vue sont-ils réconciliables? (Hai quan điểm này có có thể dung hòa được không?)
Từ đồng nghĩa
- Apaiser: làm dịu, xoa dịu (một cuộc xung đột).
- Rapprocher: làm cho gần lại, xích lại gần nhau (thường về quan hệ).
- Concilier: điều hòa, dung hòa (các lợi ích, ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào khác ngoài "se réconcilier" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "réconcilier".)
ngoại động từ
- giải hòa
- Réconcilier les ennemisgiải hòa kẻ thù với nhau
- (nghĩa bóng) làm cho có cảm tình trở lại
- Ce livre me réconcilie avec l'humanitéquyển sách này làm cho tôi trở lại có cảm tình với loài người
- (nghĩa bóng) dung hòa
- Réconcilier la politique et la moraledung hòa chính trị và đạo đức
- (tôn giáo) làm lễ phục đạo cho (ai), làm lễ phục tôn (một nơi thiêng liêng bị ô uế)