réconfortant

Học thuật
Thân thiện
réconfortant

Une tasse de thé chaud est très réconfortante par une froide journée d'hiver.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • An ủi, làm vững lòng, làm yên lòng: Dùng để mô tả điều đó mang lại cảm giác an ủi, xoa dịu, hoặc tiếp thêm sức mạnh tinh thần.
    • Làm khỏe lại, bồi bổ: Dùng để mô tả thứ đó (thườngthức ăn, đồ uống) tác dụng hồi phục thể chất, làm cho cơ thể cảm thấy khỏe khoắn, ấm áp trở lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une nouvelle réconfortante. (Một tin tức an ủi / làm vững lòng.)
    • Un sourire réconfortant. (Một nụ cười an ủi.)
    • Une soupe réconfortante par temps froid. (Một bát súp làm ấm người / bồi bổ trong thời tiết lạnh.)
    • Cette tisane est très réconfortante. (Loại trà thảo mộc này rất làm khỏe người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouver réconfortant de...": Cảm thấy được an ủi khi...

    • Je trouve réconfortant de savoir que tu es là. (Tôi cảm thấy được an ủi khi biết rằng bạn đangđây.)
  • Dùng như danh từ (le réconfortant): Chỉ thứ tính chất an ủi, bồi bổ.

    • Ce plat est un vrai réconfortant. (Món ăn này thực sựmột liều thuốc bồi bổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Réconforter (động từ): an ủi, làm cho vững lòng, làm khỏe lại.

    • Ses paroles m'ont réconforté. (Những lời nói của anh ấy đã an ủi tôi.)
  • Réconfort (danh từ): sự an ủi, niềm an ủi; sự hồi phục sức khỏe.

    • Apporter du réconfort à quelqu'un. (Mang lại niềm an ủi cho ai đó.)
  • Confortant, e (tính từ): Làm dễ chịu, làm khoan khoái (thường về vật chất). Réconfortant nhấn mạnh hơn đến khía cạnh tinh thần sức khỏe.

Từ đồng nghĩa
  • Réconfortant (nghĩa an ủi): Apaisant (làm dịu), encourageant (khích lệ), consolant (an ủi).
  • Réconfortant (nghĩa bồi bổ): Fortifiant (bổ, tăng cường), nourrissant (bổ dưỡng), revigorant (làm hồi sinh sức lực).
Từ trái nghĩa
  • Décourageant: làm nản lòng.
  • Déprimant: làm chán nản, u sầu.
  • Épuisant: làm kiệt sức.
réconfortant

Une tasse de thé chaud est très réconfortante par une froide journée d'hiver.

tính từ
  1. an ủi, làm vững lòng
    • Paroles réconfortantes
      những lời nói làm vững lòng
  2. làm khỏe lại
    • Remède réconfortant
      thuốc làm khỏe người lại