récriminer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đả kích, chỉ trích lại, phản kích: Hành động phản ứng lại bằng lời lẽ chỉ trích, đổ lỗi hoặc buộc tội người đã chỉ trích mình trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a récriminé contre cette décision injuste. (Anh ấy đã đả kích quyết định bất công đó.)
- Au lieu de se justifier, elle s'est mise à récriminer. (Thay vì biện minh, cô ấy bắt đầu chỉ trích lại.)
- Les employés récriminent contre les nouvelles conditions de travail. (Các nhân viên phản đối, chỉ trích các điều kiện làm việc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"récriminer contre quelqu'un/quelque chose": đả kích, chỉ trích ai đó/điều gì đó.
- Il passe son temps à récriminer contre ses collègues. (Anh ta dành thời gian để chỉ trích các đồng nghiệp của mình.)
"se mettre à récriminer": bắt đầu phàn nàn, chỉ trích.
- Dès qu'il y a un problème, il se met à récriminer. (Hễ có vấn đề là anh ta bắt đầu phàn nàn, chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
Récrimination (danh từ giống cái): sự đả kích, sự chỉ trích lại; lời buộc tội lẫn nhau.
- Éviter les récriminations stériles. (Tránh những lời chỉ trích lẫn nhau vô ích.)
Récriminateur (tính từ): có tính chất đả kích, chỉ trích.
- Un ton récriminateur. (Một giọng điệu đả kích.)
Từ đồng nghĩa
- Se plaindre: phàn nàn.
- Protester: phản đối.
- Contester: tranh cãi, phản đối.
- Invectiver: chửi mắng, lăng mạ (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Approuver: tán thành.
- Accepter: chấp nhận.
- Se taire: im lặng.
Lưu ý sử dụng
- "Récriminer" thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả một lời chỉ trích có phần cay cú, phản ứng lại và không mang tính xây dựng.
- Động từ này thường được sử dụng với giới từ "contre" (chống lại ai/điều gì).
- Nghĩa cổ "tố cáo trở lại" hiện nay ít được sử dụng.
nội động từ
- đả kích
- Récriminer contre une interventionđả kích một sự can thiệp
- (từ cũ; nghiã cũ) tố cáo trở lại (kẻ tố cáo mình)