récriminer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đả kích, chỉ trích lại, phản kích: Hành động phản ứng lại bằng lời lẽ chỉ trích, đổ lỗi hoặc buộc tội người đã chỉ trích mình trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a récriminé contre cette décision injuste. (Anh ấy đã đả kích quyết định bất công đó.)
    • Au lieu de se justifier, elle s'est mise à récriminer. (Thay vì biện minh, ấy bắt đầu chỉ trích lại.)
    • Les employés récriminent contre les nouvelles conditions de travail. (Các nhân viên phản đối, chỉ trích các điều kiện làm việc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "récriminer contre quelqu'un/quelque chose": đả kích, chỉ trích ai đó/điều đó.

    • Il passe son temps à récriminer contre ses collègues. (Anh ta dành thời gian để chỉ trích các đồng nghiệp của mình.)
  • "se mettre à récriminer": bắt đầu phàn nàn, chỉ trích.

    • Dès qu'il y a un problème, il se met à récriminer. (Hễ vấn đềanh ta bắt đầu phàn nàn, chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Récrimination (danh từ giống cái): sự đả kích, sự chỉ trích lại; lời buộc tội lẫn nhau.

    • Éviter les récriminations stériles. (Tránh những lời chỉ trích lẫn nhau vô ích.)
  • Récriminateur (tính từ): tính chất đả kích, chỉ trích.

    • Un ton récriminateur. (Một giọng điệu đả kích.)
Từ đồng nghĩa
  • Se plaindre: phàn nàn.
  • Protester: phản đối.
  • Contester: tranh cãi, phản đối.
  • Invectiver: chửi mắng, lăng mạ (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Approuver: tán thành.
  • Accepter: chấp nhận.
  • Se taire: im lặng.
Lưu ý sử dụng
  • "Récriminer" thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả một lời chỉ trích phần cay cú, phản ứng lại không mang tính xây dựng.
  • Động từ này thường được sử dụng với giới từ "contre" (chống lại ai/điều ).
  • Nghĩa cổ "tố cáo trở lại" hiện nay ít được sử dụng.
nội động từ
  1. đả kích
    • Récriminer contre une intervention
      đả kích một sự can thiệp
  2. (từ ; nghiã ) tố cáo trở lại (kẻ tố cáo mình)