récupérable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thu hồi, có thể tận thu: Chỉ một vật, một chất liệu hoặc một thứ gì đó có thể được lấy lại, thu gom lại sau khi sử dụng hoặc bị loại bỏ, thường để tái sử dụng hoặc tái chế.
- Có thể phục hồi, có thể lấy lại: Trong ngữ cảnh phi vật chất, có thể chỉ một khoản tiền, một khoản đầu tư, một tình huống hoặc một lợi ích có thể được lấy lại hoặc khôi phục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les déchets plastiques sont-ils récupérables ? (Rác thải nhựa có thể tái chế được không?)
- Une partie de l'argent investi est encore récupérable. (Một phần số tiền đã đầu tư vẫn có thể thu hồi được.)
- Cette situation difficile est récupérable si nous agissons vite. (Tình huống khó khăn này có thể cứu vãn được nếu chúng ta hành động nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật/công nghiệp: Chỉ vật liệu, linh kiện hoặc nhiệt lượng có thể thu hồi để tái sử dụng.
- La chaleur produite par le moteur est récupérable pour chauffer le bâtiment. (Nhiệt lượng do động cơ tạo ra có thể thu hồi để sưởi ấm tòa nhà.)
- Trong thể thao: Chỉ một tình thế, một điểm số có thể lấy lại được.
- Avec cinq minutes restantes, le match est encore récupérable pour notre équipe. (Với năm phút còn lại, trận đấu vẫn có thể lật ngược thế cờ cho đội của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Récupérer (động từ): thu hồi, lấy lại, tận thu.
- Il faut récupérer les documents importants. (Cần phải thu hồi các tài liệu quan trọng.)
- Récupération (danh từ): sự thu hồi, sự tận thu, sự phục hồi.
- La récupération des déchets est essentielle pour l'environnement. (Việc thu hồi rác thải là điều cần thiết cho môi trường.)
- Irécupérable (tính từ, trái nghĩa): không thể thu hồi, không thể cứu vãn.
- Cette dette est irrécupérable. (Khoản nợ này là không thể đòi được.)
Từ đồng nghĩa
- Récupérable: Récupérable (có thể thu hồi), recyclable (có thể tái chế), rattrapable (có thể lấy lại, đuổi kịp).
- Trong ngữ cảnh tài chính: Recouvrable (có thể thu hồi, đòi được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ tiếng Pháp. Các cụm từ thường được hình thành với động từ "récupérer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "récupérable").
tính từ
- có thể thu hồi.
- Ferraille récupérablesắt cũ có thể thu hồi được.