récupération
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lấy lại, sự thu về: Hành động thu lại, lấy về một thứ gì đó đã từng có hoặc đã mất.
- Sự thu hồi: Hành động thu lại một thứ có ích từ một nơi, một tình trạng hoặc một vật khác để tái sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La récupération des déchets est importante pour l'environnement. (Việc thu hồi chất thải rất quan trọng đối với môi trường.)
- Après sa blessure, sa récupération a été rapide. (Sau chấn thương, sự hồi phục của anh ấy rất nhanh.)
- La récupération de données sur le disque dur endommagé est en cours. (Việc khôi phục dữ liệu từ ổ cứng bị hỏng đang được tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en récupération": Đang trong giai đoạn hồi phục (sức khỏe, thể lực).
- Le sportif est en récupération après une compétition intense. (Vận động viên đang trong giai đoạn hồi phục sau một cuộc thi căng thẳng.)
"Récupération politique": Sự chiếm đoạt, lợi dụng (một ý tưởng, phong trào) cho mục đích chính trị.
- Ce parti est accusé de récupération politique des mouvements sociaux. (Đảng này bị cáo buộc chiếm đoạt chính trị các phong trào xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Récupérer (động từ): thu hồi, lấy lại, phục hồi.
- Il faut récupérer l'argent prêté. (Cần phải lấy lại số tiền đã cho vay.)
Récupérable (tính từ): có thể thu hồi được, có thể lấy lại được.
- Une partie de la chaleur est récupérable. (Một phần nhiệt lượng có thể thu hồi được.)
Từ đồng nghĩa
- Rétablissement: sự phục hồi, sự bình phục (thường dùng cho sức khỏe).
- Récouvrement: sự thu hồi, sự lấy lại (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, pháp lý).
- Récupération de chaleur: thu hồi nhiệt.
Các cụm từ liên quan
Récupération d'énergie: thu hồi năng lượng.
- Ce système permet la récupération d'énergie. (Hệ thống này cho phép thu hồi năng lượng.)
Temps de récupération: thời gian hồi phục.
- Le temps de récupération après l'opération est de deux semaines. (Thời gian hồi phục sau ca mổ là hai tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Faire de la récupération: (trong thể thao) thực hiện các bài tập phục hồi; (nghĩa rộng) tận dụng, tái sử dụng đồ cũ.
- Il fait de la récupération de meubles anciens. (Anh ấy tận dụng/tân trang lại đồ nội thất cũ.)
danh từ giống cái
- sự lấy lại, sự thu về.
- Récupération de ferraillesự nhặt sắt vụn
- sự thu hồi.
- Récupération de la chaleursự thu hồi nhiệt.