récursif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đệ quy: Thuộc về hoặc liên quan đến một quá trình trong đó một định nghĩa, quy tắc, hàm số hoặc thủ tục áp dụng cho chính nó hoặc được định nghĩa thông qua chính nó. Đây là một khái niệm quan trọng trong toán học, logic học và khoa học máy tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une définition récursive est souvent utilisée en informatique. (Một định nghĩa đệ quy thường được sử dụng trong khoa học máy tính.)
- La fonction factorielle est un exemple classique de fonction récursive. (Hàm giai thừa là một ví dụ kinh điển của hàm đệ quy.)
- Ce processus de calcul est récursif par nature. (Quá trình tính toán này có bản chất đệ quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Définition récursive": Định nghĩa đệ quy. Một định nghĩa trong đó thuật ngữ được định nghĩa xuất hiện trong chính định nghĩa của nó.
- La définition d'un nombre naturel est souvent donnée de manière récursive. (Định nghĩa của một số tự nhiên thường được đưa ra một cách đệ quy.)
"Appel récursif": Lời gọi đệ quy. Trong lập trình, đây là việc một hàm gọi lại chính nó.
- L'algorithme utilise un appel récursif pour parcourir l'arbre. (Thuật toán sử dụng một lời gọi đệ quy để duyệt cây.)
Biến thể và từ gần giống
Récursivement (phó từ): Một cách đệ quy.
- La fonction s'appelle récursivement jusqu'à ce qu'une condition soit remplie. (Hàm tự gọi một cách đệ quy cho đến khi một điều kiện được thỏa mãn.)
Récursivité (danh từ giống cái): Tính đệ quy.
- La récursivité est un concept fondamental en programmation. (Tính đệ quy là một khái niệm cơ bản trong lập trình.)
Từ đồng nghĩa
- Itératif (tính từ): Lặp. (Lưu ý: Đây là một phương pháp khác, thường đối lập hoặc bổ sung cho phương pháp đệ quy).
- Auto-référentiel (tính từ): Tự tham chiếu. (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh triết học hoặc ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "récursif")
tính từ
- (lôgic) đệ quy