récursoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) sự kháng cáo, sự xin xét lại: Từ này mô tả một hành động pháp lý nhằm yêu cầu một tòa án cấp cao hơn xem xét lại phán quyết của một tòa án cấp dưới.
- Có tính chất khiếu nại, yêu cầu xem xét lại: Dùng để chỉ bất kỳ thủ tục, đơn từ hoặc yêu cầu chính thức nào nhằm mục đích xin xét lại một quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a intenté une action récursoire contre le jugement. (Anh ấy đã khởi kiện một hành động xin xét lại đối với bản án.)
- La procédure récursoire doit être engagée dans un délai précis. (Thủ tục xin xét lại phải được tiến hành trong một thời hạn chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voie récursoire": Con đường khiếu nại, thủ tục kháng cáo.
- Les parties mécontentes peuvent emprunter la voie récursoire. (Các bên không hài lòng có thể đi theo con đường khiếu nại.)
"Délai récursoire": Thời hạn kháng cáo.
- Le délai récursoire est généralement de quinze jours. (Thời hạn kháng cáo thường là mười lăm ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Recours (danh từ giống đực): Sự kháng cáo, sự cầu viện; biện pháp, cách giải quyết.
- Il a formé un recours contre cette décision. (Ông ấy đã đệ đơn kháng cáo chống lại quyết định đó.)
Recourir (động từ): Cầu viện đến, nhờ cậy đến; sử dụng.
- Il a dû recourir à un avocat. (Anh ấy đã phải nhờ cậy đến một luật sư.)
Từ đồng nghĩa
- Appelant (tính từ): Có tính chất kháng cáo, thuộc về việc kháng cáo.
- De recours: (Thuộc về) sự kháng cáo, dùng để kháng cáo (ví dụ: ).
Lưu ý sử dụng
- Từ "récursoire" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc trang trọng. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ nói thông thường.
- Nó thường đi kèm với các danh từ như (hành động), (thủ tục), (con đường), (thời hạn) để tạo thành các cụm từ chuyên ngành luật.
tính từ
- (Action récursoire) sự kiện xin xét lại