récursoire

Học thuật
Thân thiện
récursoire

L'avocat a déposé une action récursoire devant la cour d'appel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự kháng cáo, sự xin xét lại: Từ này mô tả một hành động phápnhằm yêu cầu một tòa án cấp cao hơn xem xét lại phán quyết của một tòa án cấp dưới.
    • tính chất khiếu nại, yêu cầu xem xét lại: Dùng để chỉ bất kỳ thủ tục, đơn từ hoặc yêu cầu chính thức nào nhằm mục đích xin xét lại một quyết định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a intenté une action récursoire contre le jugement. (Anh ấy đã khởi kiện một hành động xin xét lại đối với bản án.)
    • La procédure récursoire doit être engagée dans un délai précis. (Thủ tục xin xét lại phải được tiến hành trong một thời hạn chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voie récursoire": Con đường khiếu nại, thủ tục kháng cáo.

    • Les parties mécontentes peuvent emprunter la voie récursoire. (Các bên không hài lòng có thể đi theo con đường khiếu nại.)
  • "Délai récursoire": Thời hạn kháng cáo.

    • Le délai récursoire est généralement de quinze jours. (Thời hạn kháng cáo thườngmười lăm ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Recours (danh từ giống đực): Sự kháng cáo, sự cầu viện; biện pháp, cách giải quyết.

    • Il a formé un recours contre cette décision. (Ông ấy đã đệ đơn kháng cáo chống lại quyết định đó.)
  • Recourir (động từ): Cầu viện đến, nhờ cậy đến; sử dụng.

    • Il a recourir à un avocat. (Anh ấy đã phải nhờ cậy đến một luật sư.)
Từ đồng nghĩa
  • Appelant (tính từ): tính chất kháng cáo, thuộc về việc kháng cáo.
  • De recours: (Thuộc về) sự kháng cáo, dùng để kháng cáo (ví dụ: ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "récursoire" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc trang trọng. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ nói thông thường.
  • thường đi kèm với các danh từ như (hành động), (thủ tục), (con đường), (thời hạn) để tạo thành các cụm từ chuyên ngành luật.
récursoire

L'avocat a déposé une action récursoire devant la cour d'appel.

tính từ
  1. (Action récursoire) sự kiện xin xét lại