récusable

Học thuật
Thân thiện
récusable

Un témoin récusable ne peut pas participer au procès.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, pháp lý) Có thể bị cáo tị, có thể bị từ chối: Dùng để chỉ một thẩm phán, hội thẩm, trọng tài hoặc nhân chứng một bên trong vụ án quyền yêu cầu thay thế lý do nghi ngờ về sự vô tư, khách quan hoặc năng lực của họ.
    • Không đáng tin cậy, đáng ngờ: Dùng để chỉ một lời khai, một bằng chứng hoặc một người nào đó độ tin cậy có thể bị nghi ngờ hoặc bị bác bỏ.
Ví dụ sử dụng
  • (Một thẩm phán có thể bị cáo tị phải rút lui khỏi vụ án.)
  • (Luật sư cho rằng nhân chứng có thể bị cáo tị quan hệ họ hàng với bị cáo.)
  • (Lập luận của anh ta không đáng tin không dựa trên bất kỳ sự kiện cụ thể nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être déclaré récusable: Bị tuyên bốcó thể bị cáo tị / không đủ tư cách.
    • Le juré a été déclaré récusable par le tribunal. (Bồi thẩm viên đã bị tòa án tuyên bốcó thể bị cáo tị.)
  • Motif de récusation: Căn cứ, lý do để cáo tị.
    • Un conflit d'intérêts constitue un motif de récusation. (Xung đột lợi íchmột lý do để cáo tị.)
Biến thể từ liên quan
  • Récuser (động từ): Cáo tị, từ chối (một thẩm phán, nhân chứng); bác bỏ, không chấp nhận (một lập luận).
    • La défense a récusé deux membres du jury. (Bên bào chữa đã cáo tị hai thành viên bồi thẩm đoàn.)
    • Il a récusé les accusations portées contre lui. (Anh ta bác bỏ những cáo buộc chống lại mình.)
  • Récusation (danh từ): Sự cáo tị; sự bác bỏ.
    • La récusation d'un témoin est une procédure légale. (Việc cáo tị một nhân chứngmột thủ tục pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa pháp lý): Suspect (đáng ngờ), partial (thiên vị) - .
  • (Nghĩa không đáng tin): Douteux (đáng ngờ), contestable (có thể tranh cãi), discutable (đáng bàn cãi) - .
Cụm từ liên quan
  • Partie récusable: (Không phải cụm từ phổ biến. Thường nói "une partie peut récuser un juge" - một bên có thể cáo tị một thẩm phán).
  • Preuve récusable: Chứng cứ không đáng tin, chứng cứ có thể bị bác bỏ.
récusable

Un témoin récusable ne peut pas participer au procès.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) có thể cáo tị
    • Témoin récusable
      nhân chứng có thể cáo tị
  2. không đáng tin
    • Témoignage récusable
      lời chứng không đáng tin

Từ chứa "récusable"