rédempteur

Học thuật
Thân thiện
rédempteur

Le rédempteur est représenté dans l'art religieux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chuộc tội, cứu thế, cứu rỗi: tác dụng hoặc liên quan đến việc giải thoát, cứu vớt khỏi tội lỗi, sự đồi bại hoặc một tình trạng khốn khổ.
    • Cứu nguy, giải thoát: (Nghĩa mở rộng, ít dùng hơn) Mang lại sự giải cứu hoặc cải thiện lớn lao trong một hoàn cảnh khó khăn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người chuộc tội, đấng cứu thế: Người thực hiện hành động cứu chuộc, giải thoát.
    • Le Rédempteur: (Viết hoa) Danh hiệu dành riêng cho Chúa Giê-su Ki- trong đốc giáo, với tư cáchĐấng Cứu Thế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son sacrifice a une valeur rédemptrice. (Sự hy sinh của anh ấy giá trị chuộc tội.)
    • Ils voient dans cette victoire un geste rédempteur après des années d'échecs. (Họ coi chiến thắng này như một hành động cứu rỗi sau nhiều năm thất bại.)
  • Danh từ:
    • Les croyants prient le Rédempteur. (Các tín đồ cầu nguyện Đấng Cứu Thế.)
    • Il s'est présenté comme le rédempteur des pauvres et des opprimés. (Ông ấy tự giới thiệu mìnhvị cứu tinh của người nghèo những kẻ bị áp bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oeuvre rédemptrice": Sự nghiệp cứu thế, công việc mang tính cứu rỗi.
    • Il a consacré sa vie à une oeuvre rédemptrice auprès des détenus. (Ông đã cống hiến đời mình cho một sự nghiệp cứu rỗi những người bị giam cầm.)
  • "Le signe rédempteur": (Từ , nghĩa ) Thánh giá - biểu tượng của sự cứu chuộc trong đốc giáo.
Biến thể từ gần giống
  • Rédemptrice (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "rédempteur".
    • Une force rédemptrice. (Một sức mạnh cứu chuộc.)
  • Rédemption (danh từ giống cái): Sự cứu chuộc, sự chuộc tội.
    • Croire en la rédemption. (Tin vào sự cứu rỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauveur (danh từ): Đấng cứu thế, người cứu giúp.
  • Libérateur (danh từ/tính từ): Người giải phóng, tính giải phóng.
  • Salvateur (tính từ): Cứu nguy, tác dụng cứu vãn (thường dùng trong ngữ cảnh thế tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "rédempteur".

Thành ngữ liên quan
  • "Croire au Rédempteur": Tin vào Đấng Cứu Thế (Chúa Giê-su).
    • Ils croient au Rédempteur et à sa résurrection. (Họ tin vào Đấng Cứu Thế sự phục sinh của Ngài.)
rédempteur

Le rédempteur est représenté dans l'art religieux.

tính từ
  1. chuộc tội, cứu thế
    • Oeuvre rédemptrice
      sự nghiệp cứu thế
    • le signe rédempteur
      (từ ; nghiã ) thánh giá
danh từ giống đực
  1. người chuộc tội
    • le Rédempteur
      Chúa cứu thế