rédempteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chuộc tội, cứu thế, cứu rỗi: Có tác dụng hoặc liên quan đến việc giải thoát, cứu vớt khỏi tội lỗi, sự đồi bại hoặc một tình trạng khốn khổ.
- Cứu nguy, giải thoát: (Nghĩa mở rộng, ít dùng hơn) Mang lại sự giải cứu hoặc cải thiện lớn lao trong một hoàn cảnh khó khăn.
Danh từ giống đực:
- Người chuộc tội, đấng cứu thế: Người thực hiện hành động cứu chuộc, giải thoát.
- Le Rédempteur: (Viết hoa) Danh hiệu dành riêng cho Chúa Giê-su Ki-tô trong Cơ đốc giáo, với tư cách là Đấng Cứu Thế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son sacrifice a une valeur rédemptrice. (Sự hy sinh của anh ấy có giá trị chuộc tội.)
- Ils voient dans cette victoire un geste rédempteur après des années d'échecs. (Họ coi chiến thắng này như một hành động cứu rỗi sau nhiều năm thất bại.)
- Danh từ:
- Les croyants prient le Rédempteur. (Các tín đồ cầu nguyện Đấng Cứu Thế.)
- Il s'est présenté comme le rédempteur des pauvres et des opprimés. (Ông ấy tự giới thiệu mình là vị cứu tinh của người nghèo và những kẻ bị áp bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oeuvre rédemptrice": Sự nghiệp cứu thế, công việc mang tính cứu rỗi.
- Il a consacré sa vie à une oeuvre rédemptrice auprès des détenus. (Ông đã cống hiến đời mình cho một sự nghiệp cứu rỗi những người bị giam cầm.)
- "Le signe rédempteur": (Từ cũ, nghĩa cũ) Thánh giá - biểu tượng của sự cứu chuộc trong Cơ đốc giáo.
Biến thể và từ gần giống
- Rédemptrice (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "rédempteur".
- Une force rédemptrice. (Một sức mạnh cứu chuộc.)
- Rédemption (danh từ giống cái): Sự cứu chuộc, sự chuộc tội.
- Croire en la rédemption. (Tin vào sự cứu rỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Sauveur (danh từ): Đấng cứu thế, người cứu giúp.
- Libérateur (danh từ/tính từ): Người giải phóng, có tính giải phóng.
- Salvateur (tính từ): Cứu nguy, có tác dụng cứu vãn (thường dùng trong ngữ cảnh thế tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "rédempteur".
Thành ngữ liên quan
- "Croire au Rédempteur": Tin vào Đấng Cứu Thế (Chúa Giê-su).
- Ils croient au Rédempteur et à sa résurrection. (Họ tin vào Đấng Cứu Thế và sự phục sinh của Ngài.)
tính từ
- chuộc tội, cứu thế
- Oeuvre rédemptricesự nghiệp cứu thế
- le signe rédempteur(từ cũ; nghiã cũ) thánh giá
danh từ giống đực
- người chuộc tội
- le RédempteurChúa cứu thế