rédemption

Học thuật
Thân thiện
rédemption

Une personne cherche la rédemption par des actes de bonté.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chuộc: Hành động lấy lại một thứ đó, thườngmột quyền lợi hoặc tài sản, bằng cách trả một khoản tiền hoặc thực hiện một điều kiện nào đó.
    • Sự chuộc tội: (Trong tôn giáo, đặc biệt Đốc giáo) Hành động cứu rỗi con người khỏi tội lỗi, thường thông qua sự hy sinh của Chúa Giê-su.
    • (La Rédemption) Sự cứu thế: Danh từ riêng, viết hoa, chỉ học thuyết hoặc sự kiện cứu rỗi linh hồn con người khỏi tội lỗi trong thần học Đốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rédemption de ses bijoux au mont-de-piété lui a coûté cher. (Việc chuộc lại những món trang sức của ấytiệm cầm đồ đã tốn kém rất nhiều.)
    • Pour les croyants, la rédemption des péchés est offerte par le sacrifice du Christ. (Đối với các tín đồ, sự chuộc tội được ban cho nhờ sự hy sinh của Chúa Kitô.)
    • Le thème de la Rédemption est central dans la théologie chrétienne. (Chủ đề về Sự cứu thế là trung tâm trong thần học Đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Œuvre de rédemption": công cuộc cứu chuộc.

    • Les fidèles méditent sur l'œuvre de rédemption. (Các tín đồ suy ngẫm về công cuộc cứu chuộc.)
  • "Chercher la rédemption": tìm kiếm sự cứu rỗi/chuộc lỗi.

    • Après ses erreurs, il cherche la rédemption par de bonnes actions. (Sau những sai lầm, anh ta tìm kiếm sự chuộc lỗi bằng những việc làm tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Racheter (động từ): chuộc lại, cứu chuộc.

    • Il a racheté ses fautes. (Anh ấy đã chuộc lại lỗi lầm của mình.)
  • Rédempteur, rédemptrice (danh từ & tính từ): đấng cứu thế, người cứu chuộc; tính chất cứu chuộc.

    • Le Christ est le Rédempteur. (Chúa Kitô là Đấng Cứu Thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Rachat: sự mua lại, sự chuộc lại (nghĩa đời thường, ít dùng trong bối cảnh tôn giáo).
  • Salut: sự cứu rỗi (trong tôn giáo, nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Il n’y a pas de rédemption possible: Không thể sự cứu vãn/cứu chuộc nào.
    • Pour ce crime, il n’y a pas de rédemption possible. (Đối với tội ác này, không thể sự cứu chuộc nào.)
rédemption

Une personne cherche la rédemption par des actes de bonté.

danh từ giống cái
  1. sự chuộc
    • Rédemption des péchés
      sự chuộc tội
    • Rédemption d'un droit
      sự chuộc một quyền
  2. (tôn giáo) (Rédemption) sự cứu thế