rédemptoriste

Học thuật
Thân thiện
rédemptoriste

Un rédemptoriste prêche dans une église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thầy tu dòng Cứu thế: Một tu sĩ nam thuộc Dòng Chúa Cứu Thế, một hội dòng Công giáo được thành lập vào thế kỷ 18 với sứ mệnh rao giảng Tin Mừng, đặc biệt cho những người nghèo khó bị bỏ rơi nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les rédemptoristes ont fondé une mission dans cette région. (Các thầy tu dòng Cứu thế đã thành lập một cơ sở truyền giáovùng này.)
    • Il est devenu rédemptoriste après de longues années de discernement. (Ông ấy đã trở thành thầy tu dòng Cứu thế sau nhiều năm phân định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được viết hoa (Rédemptoriste) khi đề cập cụ thể đến một thành viên của Dòng Chúa Cứu Thế, coi như một danh từ riêng.
    • Le père Patrick est un Rédemptoriste très respecté. (Cha Patrick là một thầy tu dòng Cứu thế rất được kính trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rédemptoriste (danh từ giống cái): Nữ tu dòng Cứu thế. (Lưu ý: Hình thức giống cái ít phổ biến hơn Dòng Chúa Cứu Thế nguyên thủy là dòng nam, nhưng các tu hội nữ liên đới).
  • Rédemption (danh từ giống cái): Sự cứu chuộc, ơn cứu độ. Đâytừ gốc, nói về công cuộc cứu chuộc của Chúa Kitô, từ đó đặt tên cho dòng tu.
  • Congrégation du Très Saint Rédempteur: Tên đầy đủ của Dòng Chúa Cứu Thế.
Từ đồng nghĩa
  • Religieux (danh từ giống đực): tu sĩ, thầy tu (nghĩa rộng, không chỉ riêng dòng nào).
  • Missionnaire (danh từ giống đực/giống cái): nhà truyền giáo (nhấn mạnh đến hoạt động, có thể không phảitu sĩ dòng Cứu thế).
rédemptoriste

Un rédemptoriste prêche dans une église.

danh từ giống đực
  1. thầy tu dòng Cứu thế