rédhibition

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự hủy bỏ hợp đồng mua bán: Hành động chấm dứt một hợp đồng mua bán do vật bán khuyết tật hoặc tì vết ẩn, nghiêm trọng, khiến không thể sử dụng được theo đúng mục đích đã định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'acheteur a demandé la rédhibition de la vente après avoir découvert un vice caché sur la voiture. (Người mua đã yêu cầu hủy bỏ hợp đồng mua bán sau khi phát hiện ra một tì vết ẩn trên chiếc xe.)
    • Le juge a prononcé la rédhibition du contrat à cause d'un défaut majeur dans la marchandise. (Thẩm phán đã tuyên bố hủy bỏ hợp đồng một khuyết tật nghiêm trọng trong hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Action en rédhibition": Vụ kiện, thủ tục phápnhằm yêu cầu hủy bỏ hợp đồng mua bán.

    • Il a intenté une action en rédhibition contre le vendeur. (Ông ta đã khởi kiện yêu cầu hủy bỏ hợp đồng mua bán chống lại người bán.)
  • "Droit à la rédhibition": Quyền được yêu cầu hủy bỏ hợp đồng mua bán.

    • Le consommateur dispose d'un droit à la rédhibition en cas de vice caché. (Người tiêu dùng quyền yêu cầu hủy bỏ hợp đồng mua bán trong trường hợp tì vết ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rédhibitoire (tính từ): tính chất hủy bỏ hợp đồng, nghiêm trọng đến mức cho phép hủy bỏ hợp đồng.
    • Un vice rédhibitoire annule la vente. (Một tì vết nghiêm trọng (có thể dẫn đến hủy bỏ) sẽ làm mất hiệu lực của hợp đồng mua bán.)
Từ đồng nghĩa
  • Annulation de la vente: Sự hủy bỏ việc mua bán.
  • Résolution du contrat de vente: Sự chấm dứt hợp đồng mua bán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "rédhibition")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rédhibition")

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự hủy việc bán ( vật bán tì vết)