rédhibitoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, pháp lý) Hủy việc bán: Dùng để mô tả một khuyết tật hoặc tình trạng của một vật được bán (thường là động vật) nghiêm trọng đến mức cho phép người mua hủy bỏ giao dịch và đòi lại tiền.
- (Nghĩa mở rộng, thông tục) Không thể chấp nhận được, là trở ngại quyết định: Chỉ một nhược điểm hoặc yếu tố nghiêm trọng đến mức khiến một điều gì đó trở nên hoàn toàn không thể chấp nhận hoặc phải loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une maladie rédhibitoire chez un cheval peut annuler la vente. (Một căn bệnh hủy việc bán ở một con ngựa có thể làm mất hiệu lực giao dịch mua bán.)
- Son manque d'expérience est un défaut rédhibitoire pour ce poste. (Việc thiếu kinh nghiệm của anh ta là một khuyết điểm không thể chấp nhận được cho vị trí này.)
- Pour moi, le bruit est un critère rédhibitoire dans un appartement. (Đối với tôi, tiếng ồn là một tiêu chí loại trừ khi chọn căn hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être rédhibitoire": Là yếu tố quyết định khiến một thứ bị loại bỏ hoặc không thể chấp nhận.
- Le prix élevé de cette voiture est rédhibitoire. (Giá cao của chiếc xe này là điều không thể chấp nhận được.)
- "Caractère rédhibitoire": Tính chất nghiêm trọng, có khả năng hủy bỏ hoặc loại trừ.
- Le caractère rédhibitoire de cette clause a été prouvé. (Tính chất hủy việc bán của điều khoản này đã được chứng minh.)
Biến thể và từ liên quan
- Rédhibition (danh từ giống cái): (Luật) Sự hủy bỏ một hợp đồng mua bán vì khuyết tật ẩn.
- L'acheteur a demandé la rédhibition du contrat. (Người mua đã yêu cầu hủy hợp đồng mua bán.)
- Action rédhibitoire (cụm danh từ): (Luật) Hành động pháp lý để yêu cầu hủy bỏ một giao dịch mua bán do khuyết tật ẩn.
- Vice rédhibitoire (cụm danh từ): (Luật) Khuyết tật ẩn, nghiêm trọng, cho phép hủy việc bán.
Từ đồng nghĩa
- Inacceptable: Không thể chấp nhận được.
- Récusatoire: (Trang trọng) Có thể bị bác bỏ, có thể bị từ chối.
- Excluant: Loại trừ.
- Infranchissable: Không thể vượt qua (dùng cho trở ngại).
Thành ngữ liên quan
- "Faire office de vice rédhibitoire": Đóng vai trò như một khuyết tật nghiêm trọng dẫn đến việc hủy bỏ hoặc từ chối.
- Son absence de diplôme fait office de vice rédhibitoire. (Việc không có bằng cấp của anh ta là một khuyết tật nghiêm trọng [khiến anh ta bị loại].)
tính từ
- (luật học, pháp lý) hủy việc bán
- Action rédhibitoiresự kiện đòi hủy việc bán
- Vice rédhibitoiretì vết cho phép hủy việc bán