réductionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học) Giảm nhiễm: Thuật ngữ dùng để mô tả một quá trình hoặc một giai đoạn trong phân bào mà số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào con giảm đi một nửa so với tế bào mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La division cellulaire qui produit les gamètes est une division réductionnelle. (Quá trình phân bào tạo ra giao tử là một quá trình phân bào giảm nhiễm.)
- La première division de la méiose est une phase réductionnelle. (Lần phân chia thứ nhất của giảm phân là một pha giảm nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "réductionnel" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành, đặc biệt là sinh học và di truyền học, để mô tả chính xác cơ chế giảm số lượng nhiễm sắc thể.
Biến thể và từ gần giống
- Réduction (danh từ): Sự giảm bớt, sự thu nhỏ.
- La réduction du nombre de chromosomes est essentielle. (Việc giảm số lượng nhiễm sắc thể là điều cần thiết.)
- Réducteur (tính từ): Có tính chất khử (trong hóa học), làm giảm.
- Une réaction réductrice. (Một phản ứng khử.)
Từ đồng nghĩa
- Méiotique (tính từ): (Thuộc về) giảm phân. Tuy nhiên, "réductionnel" nhấn mạnh cụ thể đến khía cạnh giảm số lượng nhiễm sắc thể, trong khi "méiotique" chỉ toàn bộ quá trình phân chia tế bào đặc biệt đó.
tính từ
- (sinh vật học) giảm nhiễm
- Mitose réductionnellegián phân giảm nhiễm