réduplicatif
Học thuậtThân thiện
Le mot "réduplicatif" est un terme linguistique qui décrit la répétition d'une syllabe.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Lặp: Dùng để mô tả một từ, một phần của từ hoặc một cấu trúc ngữ pháp được hình thành bằng cách lặp lại toàn bộ hoặc một phần của một từ gốc. Hiện tượng này thường dùng để biểu thị ý nghĩa như cường độ, sự lặp đi lặp lại của hành động, hoặc tạo ra từ mới.
- (Thực vật học) Gập ngoài: Dùng để mô tả cách sắp xếp của các bộ phận (như cánh hoa, lá đài) trong nụ hoa, khi mép của chúng uốn cong ra phía ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôn ngữ học):
- La formation "froufrou" est un exemple de mot réduplicatif. (Sự hình thành từ "froufrou" là một ví dụ về từ lặp.)
- Certaines langues utilisent des procédés réduplicatifs pour exprimer le pluriel. (Một số ngôn ngữ sử dụng các quy trình lặp để biểu thị số nhiều.)
- (Thực vật học):
- On observe une préfloraison réduplicative chez cette espèce. (Người ta quan sát thấy tiền khai hoa gập ngoài ở loài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Particule réduplicative": Tiểu từ lặp. Đây là một hạt từ vựng hoặc ngữ pháp được tạo ra bằng cách lặp lại.
- L'étude se concentre sur les particules réduplicatives en malais. (Nghiên cứu tập trung vào các tiểu từ lặp trong tiếng Mã Lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Réduplication (danh từ giống cái): Sự lặp lại, hiện tượng lặp.
- La réduplication est un phénomène linguistique courant. (Sự lặp lại là một hiện tượng ngôn ngữ phổ biến.)
- Rédupliquer (động từ): Lặp lại.
- Le verbe se réduplique pour indiquer une action intensive. (Động từ được lặp lại để chỉ một hành động mang tính cường điệu.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong ngôn ngữ học) Itératif: Có tính lặp, chỉ sự lặp đi lặp lại của hành động.
- (Trong thực vật học) Valvaire: Dạng vặn van (một cách sắp xếp khác của các bộ phận trong nụ hoa).
Le mot "réduplicatif" est un terme linguistique qui décrit la répétition d'une syllabe.
tính từ
- (ngôn ngữ học) lặp
- Particule réduplicativetiểu từ lặp
- (thực vật học) gập ngoài
- Préfloraison réduplicativetiền khai hoa gập ngoài