réengagement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tái cam kết, sự cam kết lại: Hành động cam kết một lần nữa, thường là sau khi một cam kết trước đó đã kết thúc hoặc bị gián đoạn.
- Sự tái ngũ, sự tái nhập ngũ: Hành động tái gia nhập quân đội sau khi đã hoàn thành nghĩa vụ hoặc xuất ngũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le réengagement des employés est essentiel pour la productivité. (Sự tái cam kết của nhân viên là điều cần thiết cho năng suất.)
- Son réengagement dans l'armée a été célébré par sa famille. (Việc tái ngũ của anh ấy đã được gia đình chúc mừng.)
- Le réengagement politique des jeunes est un signe positif. (Sự tái cam kết chính trị của giới trẻ là một dấu hiệu tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"réengagement volontaire": sự tái ngũ tình nguyện.
- Il a opté pour un réengagement volontaire pour deux ans. (Anh ấy đã chọn tái ngũ tình nguyện trong hai năm.)
"réengagement contractuel": sự tái cam kết theo hợp đồng.
- La clause de réengagement contractuel doit être signée par les deux parties. (Điều khoản tái cam kết hợp đồng phải được cả hai bên ký kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Rengagement (danh từ giống đực): Cách viết khác, cùng nghĩa với "réengagement".
- Engagement (danh từ giống đực): sự cam kết, sự tham gia.
- Réengager (động từ): tái cam kết, tái ngũ.
Từ đồng nghĩa
- Renouvellement d'engagement: sự gia hạn cam kết.
- Nouvel engagement: cam kết mới.
Các cụm từ liên quan
Signer un réengagement: ký đơn tái ngũ/tái cam kết.
- Le soldat a signé son réengagement pour trois années supplémentaires. (Người lính đã ký đơn tái ngũ thêm ba năm nữa.)
Période de réengagement: thời kỳ tái cam kết.
- Nous entrons dans une période de réengagement des partenaires financiers. (Chúng ta đang bước vào thời kỳ tái cam kết của các đối tác tài chính.)
danh từ giống đực
- như rengagement