réentendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nghe lại: Hành động nghe một âm thanh, một bản nhạc, một giọng nói, v.v... một lần nữa sau khi đã nghe trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • J'ai adoré réentendre cette chanson à la radio. (Tôi rất thích được nghe lại bài hát này trên đài.)
    • Il était si heureux de réentendre la voix de sa petite-fille. (Ông ấy đã rất hạnh phúc khi được nghe lại giọng nói của cháu gái mình.)
    • Nous avons réentendu le même discours plusieurs fois. (Chúng tôi đã nghe lại cùng một bài diễn văn nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire réentendre": Làm cho người khác nghe lại mình (thườngtrong một cuộc tranh luận hoặc để khẳng định ý kiến).
    • L'opposition a cherché à se faire réentendre lors du débat. (Phe đối lập đã tìm cách lên tiếng trở lại trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Entendre (ngoại động từ): nghe.
  • Réécouter (ngoại động từ): nghe lại (thường dành riêng cho âm nhạc, bản ghi âm với mục đích thưởng thức hoặc phân tích).
Từ đồng nghĩa
  • Écouter à nouveau: nghe lại.
  • Entendre de nouveau: nghe lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "réentendre")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "réentendre")

ngoại động từ
  1. nghe lại
    • Réentendre un disque
      nghe lại một đĩa hát