réescompte

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kinh tế, Tài chính) Sự chiết khấu lại: Hành động của một ngân hàng trung ương (như Ngân hàng Nhà nước) mua lại các giấy tờ giá (ví dụ: thương phiếu, hối phiếu) một ngân hàng thương mại khác đã chiết khấu trước đó. Đâymột công cụ quan trọng trong chính sách tiền tệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La Banque de France a augmenté le taux de réescompte. (Ngân hàng Pháp đã tăng lãi suất chiết khấu lại.)
    • Le réescompte est un moyen pour les banques commerciales d'obtenir des liquidités. (Chiết khấu lạimột phương tiện để các ngân hàng thương mại được thanh khoản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taux de réescompte": Lãi suất chiết khấu lại. Đâylãi suất ngân hàng trung ương áp dụng khi thực hiện nghiệp vụ chiết khấu lại.
    • La baisse du taux de réescompte peut stimuler l'économie. (Việc giảm lãi suất chiết khấu lại có thể kích thích nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Réescompter (động từ): Chiết khấu lại.
    • La banque centrale peut réescompter certains effets de commerce. (Ngân hàng trung ương có thể chiết khấu lại một số thương phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rediscount (từ tiếng Anh, được dùng trong bối cảnh tài chính quốc tế): Chiết khấu lại.
Lưu ý
  • Từ réescomptemột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực ngân hàng tài chính. khác với escompte (chiết khấu) thông thường, liên quan đến giao dịch giữa ngân hàng trung ương các ngân hàng thương mại.
danh từ giống cái (kinh tế, tài chính) sự chiết khấu lại

Từ chứa "réescompte"