réexporter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xuất khẩu lại (hàng hóa đã nhập khẩu): Hành động xuất khẩu một hàng hoặc sản phẩm ra nước ngoài sau khi đã nhập khẩu chúng vào một quốc gia. Hàng hóa có thể được tái xuấtnguyên trạng hoặc sau một quá trình gia công, chế biến nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le pays a décidé de réexporter le pétrole brut vers d'autres marchés. (Quốc gia đó đã quyết định tái xuất dầu thô sang các thị trường khác.)
    • Cette entreprise importe des composants électroniques pour les réexporter après assemblage. (Công ty này nhập khẩu linh kiện điện tử để tái xuất sau khi lắp ráp.)
    • En raison des sanctions, ils ont réexporter la marchandise. (Do các lệnh trừng phạt, họ buộc phải xuất khẩu lại hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réexporter sous forme transformée": Tái xuất dưới dạng đã được chế biến.
    • La zone économique spéciale permet de réexporter les produits sous forme transformée et de bénéficier d'avantages fiscaux. (Khu kinh tế đặc biệt cho phép tái xuất các sản phẩm dưới dạng đã chế biến hưởng ưu đãi thuế.)
  • "Droit de réexporter": Quyền tái xuất.
    • L'accord commercial garantit le droit de réexporter les marchandises sans taxes supplémentaires. (Hiệp định thương mại đảm bảo quyền tái xuất hàng hóa không phải chịu thêm thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Réexportation (danh từ giống cái): Sự tái xuất, hành động tái xuất.
    • La réexportation de ces biens est strictement réglementée. (Việc tái xuất những mặt hàng này được quy định chặt chẽ.)
  • Exporter (ngoại động từ): Xuất khẩu.
  • Importer (ngoại động từ): Nhập khẩu.
Từ đồng nghĩa
  • Réacheminer à l'étranger: Chuyển hướng lại ra nước ngoài (ngữ cảnh hậu cần, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "réexporter" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "réexporter".)

ngoại động từ
  1. xuất khẩu lại (hàng nhập khẩu)