réexpédier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gửi tiếp, chuyển tiếp: Hành động gửi một vật (thường là thư từ, bưu phẩm, hàng hóa) mà mình đã nhận được đến một địa chỉ mới khác với địa chỉ ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Je dois réexpédier ce colis à mon nouveau domicile. (Tôi phải chuyển tiếp bưu kiện này đến địa chỉ nhà mới của tôi.)
- La poste peut réexpédier votre courrier pendant un mois. (Bưu điện có thể chuyển tiếp thư từ của bạn trong vòng một tháng.)
- Il a réexpédié le paquet à l'expéditeur car l'adresse était erronée. (Anh ấy đã gửi trả lại gói hàng cho người gửi vì địa chỉ bị sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire réexpédier": Yêu cầu hoặc sắp xếp việc chuyển tiếp.
- En cas de déménagement, il faut faire réexpédier son courrier. (Trong trường hợp chuyển nhà, cần phải sắp xếp việc chuyển tiếp thư từ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Réexpédition (danh từ giống cái): Sự chuyển tiếp, việc gửi tiếp.
- La réexpédition du courrier est un service payant. (Dịch vụ chuyển tiếp thư từ là một dịch vụ có phí.)
Transférer (ngoại động từ): Chuyển giao, chuyển khoản (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho bưu phẩm).
- Faire suivre (cụm động từ): Chuyển tiếp (thường dùng cho thư điện tử hoặc thông tin).
Từ đồng nghĩa
- Faire suivre: chuyển tiếp.
- Renoyer: gửi lại, gửi trả (có thể về nơi xuất phát hoặc đến nơi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- gửi tiếp (đến nơi khác)
- Réexpédier le courriergửi tiếp thư từ