réflectif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Suy nghĩ, ngẫm nghĩ: Chỉ trạng thái hoặc tính chất của một người đang tập trung suy nghĩ sâu sắc, quay vào nội tâm để xem xét vấn đề.
- Phản xạ, phản chiếu: (Trong các lĩnh vực như vật lý, toán học) Chỉ tính chất phản xạ lại, hoặc một quan hệ mà mỗi phần tử có liên hệ với chính nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est devenu très réflectif après cette expérience. (Anh ấy trở nên rất suy tư sau trải nghiệm đó.)
- Une surface réflective renvoie la lumière. (Một bề mặt phản chiếu phản xạ ánh sáng.)
- La relation d'égalité est une relation réflective. (Quan hệ bằng nhau là một quan hệ có tính phản xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans un état réflectif": Ở trong một trạng thái suy tư.
- Le philosophe est souvent dans un état réflectif. (Nhà triết học thường ở trong một trạng thái suy tư.)
"Pensée réflective": Tư duy phản biện/suy ngẫm.
- L'éducation encourage la pensée réflective chez les étudiants. (Giáo dục khuyến khích tư duy phản biện ở sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
Réfléchir (động từ): Suy nghĩ, phản chiếu.
- Il faut réfléchir avant d'agir. (Cần phải suy nghĩ trước khi hành động.)
Réflexion (danh từ): Sự suy nghĩ, sự phản xạ.
- Sa réflexion sur le sujet est très profonde. (Sự suy nghĩ của anh ta về chủ đề này rất sâu sắc.)
Réflecteur (danh từ): Vật phản xạ, gương phản xạ.
- Les réflecteurs de la bicyclette sont importants pour la sécurité. (Những vật phản xạ trên xe đạp rất quan trọng cho an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Pensif: Trầm tư, suy nghĩ.
- Méditatif: Có tính chất ngẫm nghĩ, chiêm nghiệm.
- Introspectif: Hướng nội, tự xem xét nội tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "réflectif")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "réflectif")
tính từ
- suy nghĩ, ngẫm nghĩ