réflectivité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Vật lý) Suất phản xạ: Đại lượng vật lý biểu thị khả năng phản xạ bức xạ (như ánh sáng, sóng vô tuyến) của một bề mặt hoặc vật thể. Nó là tỷ số giữa cường độ bức xạ được phản xạ và cường độ bức xạ tới.
- (Sinh vật học) Tính phản xạ: Khả năng phản ứng, đáp lại một kích thích của một cơ quan hoặc mô sống, đặc biệt là trong ngữ cảnh thần kinh.
Ví dụ sử dụng
Trong vật lý:
- La réflectivité de la neige fraîche est très élevée, ce qui explique sa brillance. (Suất phản xạ của tuyết mới rơi rất cao, điều này giải thích độ sáng của nó.)
- Les radars météorologiques mesurent la réflectivité des précipitations pour estimer leur intensité. (Radar thời tiết đo suất phản xạ của lượng mưa để ước tính cường độ của chúng.)
Trong sinh vật học:
- L'étude porte sur la réflectivité des fibres nerveuses motrices. (Nghiên cứu tập trung vào tính phản xạ của các sợi thần kinh vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coefficient de réflectivité": Hệ số phản xạ, thường dùng đồng nghĩa với "réflectivité" trong vật lý.
- Le coefficient de réflectivité de ce miroir est proche de 1. (Hệ số phản xạ của chiếc gương này gần bằng 1.)
"Carte de réflectivité": Bản đồ phản xạ, thuật ngữ chuyên ngành trong khí tượng học hoặc radar.
- La carte de réflectivité montre une zone de fortes précipitations. (Bản đồ phản xạ cho thấy một khu vực có lượng mưa lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Réfléchir (động từ): Phản xạ, phản chiếu, suy ngẫm.
- La surface lisse réfléchit la lumière. (Bề mặt nhẵn phản xạ ánh sáng.)
Réflexion (danh từ giống cái): Sự phản xạ, sự suy ngẫm.
- La réflexion de la lumière sur l'eau. (Sự phản xạ ánh sáng trên mặt nước.)
Réflecteur (danh từ giống đực): Vật phản xạ, gương phản xạ.
- Les réflecteurs d'une bicyclette. (Các vật phản xạ của một chiếc xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
- Pouvoir réfléchissant (vật lý): Năng lực phản xạ.
- Albédo (vật lý, thiên văn): Suất phản chiếu, thường dùng cho các hành tinh hoặc bề mặt lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "réflectivité".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réflectivité".
danh từ giống cái
- (sinh vật học) tính phản xạ (của dây thần kinh)
- (vật lí) suất phản xạ