réflexible

Học thuật
Thân thiện
réflexible

Un miroir est un objet réflexible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể phản chiếu, có thể phản xạ: Mô tả tính chất của một vật khả năng phản xạ ánh sáng, âm thanh hoặc nhiệt. Từ này nhấn mạnh tiềm năng hoặc khả năng sẵn có của vật chất đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette surface est particulièrement réflexible. (Bề mặt này đặc biệt có thể phản xạ.)
    • Les miroirs sont des objets réflexibles par excellence. (Gươngnhững vật có thể phản chiếu một cách tuyệt vời.)
    • Le matériau utilisé pour la sécurité routière doit être réflexible. (Vật liệu dùng cho an toàn đường bộ phải có thể phản xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật lý/kỹ thuật: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả đặc tính quang học hoặc âm học của một bề mặt hoặc vật liệu.
    • L'étude porte sur les propriétés réflexibles de nouveaux polymères. (Nghiên cứu tập trung vào các tính chất có thể phản xạ của các polymer mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Réfléchissant (e) (adj): tính phản xạ, phản chiếu (nhấn mạnh vào hành động/hiệu quả thực tế hơn là tiềm năng).
    • Un gilet réfléchissant pour la nuit. (Một chiếc áo khoác phản quang cho ban đêm.)
  • Réflexion (n): sự phản xạ, sự phản chiếu; sự suy ngẫm.
  • Réfléchi (e) (adj): (về người) biết suy nghĩ, thận trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Renvoyant la lumière: phản hồi ánh sáng.
  • Capable de réflexion: khả năng phản xạ.
Từ trái nghĩa
  • Absorbant (e) (adj): tính hấp thụ.
  • Transparent (e) (adj): trong suốt (cho ánh sáng đi qua).
réflexible

Un miroir est un objet réflexible.

tính từ
  1. có thể phản chiếu, có thể phản xạ
    • Rayon réflexible
      tia có thể phản xạ