réflexif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Triết học) Ngẫm nghĩ, phản tư: Chỉ sự suy tư, chiêm nghiệm quay trở lại về chính bản thân mình hoặc về quá trình tư duy.
- (Toán học) Phản xạ: Chỉ một tính chất của một quan hệ, trong đó mọi phần tử đều có quan hệ với chính nó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Triết học):
- La pensée réflexive est essentielle en philosophie. (Tư duy phản tư là điều cốt yếu trong triết học.)
- Il adopte une attitude réflexive sur ses propres actions. (Anh ấy có thái độ ngẫm nghĩ về những hành động của chính mình.)
Tính từ (Toán học):
- La relation d'égalité est une relation réflexive. (Quan hệ bằng nhau là một quan hệ phản xạ.)
- Pour qu'une relation soit réflexive, tout élément doit être en relation avec lui-même. (Để một quan hệ có tính phản xạ, mọi phần tử phải có quan hệ với chính nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Verbe réflexif" (Động từ phản thân): Trong ngữ pháp tiếng Pháp, đây là một khái niệm khác, chỉ những động từ đi với đại từ phản thân (me, te, se, nous, vous, se) để chỉ hành động tác động lên chính chủ thể.
- "Se laver" (tự rửa) est un verbe réflexif. ("Se laver" là một động từ phản thân.)
- L'emploi des verbes réflexifs est fréquent en français. (Cách dùng các động từ phản thân rất phổ biến trong tiếng Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Réflexion (danh từ giống cái):
- Sự suy nghĩ, sự phản ánh: Hành động suy tư hoặc hình ảnh phản chiếu.
- Elle est plongée dans ses réflexions. (Cô ấy đang chìm đắm trong những suy nghĩ của mình.)
- Réflexivité (danh từ giống cái):
- Tính phản xạ, tính phản thân: Tính chất của cái gì đó mang tính phản xạ (trong toán học, xã hội học...).
- La réflexivité est une propriété importante en logique. (Tính phản xạ là một tính chất quan trọng trong logic.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong triết học) Introspectif: Hướng nội, tự quan sát nội tâm.
- (Trong toán học) Auto-relationnel: Tự-quan-hệ (ít dùng hơn).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Pronom réflexif (Đại từ phản thân): Các đại từ "me", "te", "se", "nous", "vous", "se" dùng với động từ phản thân.
- Dans la phrase "Il se regarde", "se" est un pronom réflexif. (Trong câu "Il se regarde", "se" là một đại từ phản thân.)
tính từ
- (triết học) ngẫm nghĩ
- Méthode réflexivephương pháp ngẫm nghĩ
- (toán học) phản xạ
- Relation réflexiveliên hệ phản xạ