réflexivité

Học thuật
Thân thiện
réflexivité

Une relation mathématique possède la propriété de réflexivité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính phản xạ: Trong toán học, đặc biệt là lý thuyết tập hợp đại số, đâymột tính chất của một quan hệ. Một quan hệ R trên tập hợp A được gọi là tính phản xạ nếu mọi phần tử a thuộc A đều liên quan đến chính (tức là a R a luôn đúng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La réflexivité est une propriété fondamentale de la relation d'égalité. (Tính phản xạmột tính chất cơ bản của quan hệ bằng nhau.)
    • Pour démontrer que cette relation est une relation d'équivalence, il faut d'abord prouver sa réflexivité. (Để chứng minh rằng quan hệ nàymột quan hệ tương đương, trước tiên phải chứng minh tính phản xạ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học xã hội học, "réflexivité" có thể đề cập đến khả năng tự quay lại nhận thức về chính mình, hoặc ảnh hưởng của người quan sát lên đối tượng được quan sát. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh toán học thuần túy, nghĩa chính là "tính phản xạ".
    • La réflexivité du sujet pensant est un concept important en philosophie. (Tính tự phản của chủ thể tư duymột khái niệm quan trọng trong triết học.)
Biến thể từ gần giống
  • Réflexif (adj): tính phản xạ, tự phản thân.
    • Un verbe pronominal est un verbe réflexif. (Một động từ phản thânmột động từ tính phản xạ.)
  • Autoréflexivité (n): tính tự phản xạ, tính tự quy chiếu (thường dùng trong văn học hoặcthuyết hệ thống).
Từ đồng nghĩa
  • Trong toán học, có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả "propriété réflexive" (tính chất phản xạ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Relation réflexive: quan hệ tính phản xạ.
    • La relation "≤" (inférieur ou égal) sur les nombres réels est une relation réflexive. (Quan hệ "≤" (nhỏ hơn hoặc bằng) trên tập số thực là một quan hệ tính phản xạ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ thông dụng nào đặc biệt liên quan đến thuật ngữ toán học "réflexivité".)
réflexivité

Une relation mathématique possède la propriété de réflexivité.

danh từ giống cái
  1. (toán học) tính phản xạ