réflexivité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính phản xạ: Trong toán học, đặc biệt là lý thuyết tập hợp và đại số, đây là một tính chất của một quan hệ. Một quan hệ R trên tập hợp A được gọi là có tính phản xạ nếu mọi phần tử a thuộc A đều liên quan đến chính nó (tức là a R a luôn đúng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La réflexivité est une propriété fondamentale de la relation d'égalité. (Tính phản xạ là một tính chất cơ bản của quan hệ bằng nhau.)
- Pour démontrer que cette relation est une relation d'équivalence, il faut d'abord prouver sa réflexivité. (Để chứng minh rằng quan hệ này là một quan hệ tương đương, trước tiên phải chứng minh tính phản xạ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và xã hội học, "réflexivité" có thể đề cập đến khả năng tự quay lại nhận thức về chính mình, hoặc ảnh hưởng của người quan sát lên đối tượng được quan sát. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh toán học thuần túy, nghĩa chính là "tính phản xạ".
- La réflexivité du sujet pensant est un concept important en philosophie. (Tính tự phản tư của chủ thể tư duy là một khái niệm quan trọng trong triết học.)
Biến thể và từ gần giống
- Réflexif (adj): có tính phản xạ, tự phản thân.
- Un verbe pronominal est un verbe réflexif. (Một động từ phản thân là một động từ có tính phản xạ.)
- Autoréflexivité (n): tính tự phản xạ, tính tự quy chiếu (thường dùng trong văn học hoặc lý thuyết hệ thống).
Từ đồng nghĩa
- Trong toán học, có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả "propriété réflexive" (tính chất phản xạ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Relation réflexive: quan hệ có tính phản xạ.
- La relation "≤" (inférieur ou égal) sur les nombres réels est une relation réflexive. (Quan hệ "≤" (nhỏ hơn hoặc bằng) trên tập số thực là một quan hệ có tính phản xạ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ thông dụng nào đặc biệt liên quan đến thuật ngữ toán học "réflexivité".)
danh từ giống cái
- (toán học) tính phản xạ