réflexogène

Học thuật
Thân thiện
réflexogène

Une légère pression sur la zone réflexogène du genou provoque une extension soudaine de la jambe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc sinh vật học) Gây phản xạ: Dùng để mô tả một khu vực, một điểm hoặc một kích thích khả năng tạo ra hoặc gây nên một phản xạ khi bị tác động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La plante du pied est une zone réflexogène. (Lòng bàn chânmột vùng gây phản xạ.)
    • Le médecin a testé la réponse à un stimulus réflexogène. (Bác sĩ đã kiểm tra phản ứng với một kích thích gây phản xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y học sinhhọc để mô tả các cơ chế thần kinh.
    • L'étude porte sur les mécanismes réflexogènes impliqués dans la régulation de la pression artérielle. (Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế gây phản xạ liên quan đến việc điều hòa huyết áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Réflexe (danh từ): phản xạ.
    • Le réflexe rotulien est un test neurologique courant. (Phản xạ gân xương bánh chèmột xét nghiệm thần kinh phổ biến.)
  • Réflexologie (danh từ): phản xạ học (một phương pháp trị liệu).
    • La réflexologie plantaire travaille sur des points réflexogènes du pied. (Phương pháp phản xạ học bàn chân tác động lên các điểm gây phản xạbàn chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Excitateur de réflexe: chất kích thích phản xạ (thường dùng cho chất hóa học).
  • Déclencheur de réflexe: tác nhân kích hoạt phản xạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

réflexogène

Une légère pression sur la zone réflexogène du genou provoque une extension soudaine de la jambe.

tính từ
  1. (sinh vật học) gây phản xạ
    • Zone réflexogène
      vùng gây phản xạ