réformateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cải cách, cải lương: Dùng để mô tả những ý tưởng, nguyên tắc hoặc chính sách nhằm mục đích cải thiện, đổi mới một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội bằng cách sửa đổi những phần lỗi thời hoặc không hiệu quả.
Danh từ giống đực:
- Nhà cải cách: Người đề xướng, thúc đẩy và thực hiện các cải cách, đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, xã hội hoặc kinh tế.
- (Lịch sử, Tôn giáo) Nhà cải cách tôn giáo: Nhân vật lịch sử đã khởi xướng hoặc tham gia tích cực vào các phong trào cải cách tôn giáo, như cuộc Cải cách Kháng nghị (Réforme protestante) ở châu Âu thế kỷ 16.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un esprit réformateur. (Anh ấy có tinh thần cải cách.)
- Le gouvernement a proposé une politique réformatrice. (Chính phủ đã đề xuất một chính sách cải cách.)
Danh từ:
- Ce politicien est un grand réformateur. (Chính trị gia này là một nhà cải cách lớn.)
- Martin Luther est un réformateur religieux célèbre. (Martin Luther là một nhà cải cách tôn giáo nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Élan réformateur": Hào khí cải cách, sự thôi thúc mạnh mẽ muốn thay đổi và cải tổ.
- Le nouveau président est porté par un élan réformateur. (Vị tổng thống mới được thúc đẩy bởi một hào khí cải cách.)
"Zèle réformateur": Lòng nhiệt thành cải cách.
- Son zèle réformateur a parfois heurté les traditions. (Lòng nhiệt thành cải cách của ông đôi khi đã chạm vào các truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Réformatrice (tính từ giống cái): Cải cách.
- Une loi réformatrice. (Một đạo luật cải cách.)
Réforme (danh từ giống cái): Sự cải cách, cuộc cải tổ.
- La réforme du système éducatif. (Cuộc cải cách hệ thống giáo dục.)
Réformer (động từ): Cải cách, cải tổ.
- Il souhaite réformer l'administration. (Ông ấy muốn cải cách bộ máy hành chính.)
Từ đồng nghĩa
- Innovateur (danh từ/tính từ): Người đổi mới, có tính đổi mới (nhấn mạnh sự mới mẻ).
- Progressiste (danh từ/tính từ): Người/nhân vật tiến bộ, có tư tưởng tiến bộ.
- Modernisateur (danh từ): Người hiện đại hóa.
Từ trái nghĩa
- Conservateur (danh từ/tính từ): Người bảo thủ, có tính bảo thủ.
- Réactionnaire (danh từ/tính từ): Người phản động, có tư tưởng phản động.
Thành ngữ liên quan
- Être un agent du changement (thành ngữ tương đương): Là tác nhân của sự thay đổi.
- Ce leader se voit comme un réformateur, un agent du changement. (Vị lãnh đạo này tự coi mình là một nhà cải cách, một tác nhân của sự thay đổi.)
tính từ
- cải cách, cải lương
- Idées réformatricestư tưởng cải cách
danh từ giống đực
- nhà cải cách
- (lịch sử, tôn giáo) nhà cải cách tôn giáo