réformisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Chính trị) Chủ nghĩa cải lương: Một học thuyết hoặc xu hướng chính trị chủ trương đạt được những thay đổi xã hội thông qua các cải cách từng bước, ôn hòa, trong khuôn khổ của hệ thống hiện , thay vì thông qua cách mạng bạo lực hoặc sự lật đổ toàn bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le réformisme privilégie l'évolution plutôt que la révolution. (Chủ nghĩa cải lương ưu tiên sự tiến hóa hơn là cách mạng.)
    • Son engagement politique s'inscrit dans la tradition du réformisme. (Sự dấn thân chính trị của ông ấy nằm trong truyền thống của chủ nghĩa cải lương.)
    • Les critiques accusent le réformisme de maintenir le statu quo. (Các nhà phê bình cáo buộc chủ nghĩa cải lươngduy trì hiện trạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réformisme social": Chủ nghĩa cải lương xã hội, tập trung vào cải cách các vấn đề xã hội.

    • Le réformisme social du début du XXe siècle a conduit à des lois sur le travail. (Chủ nghĩa cải lương xã hội đầu thế kỷ XX đã dẫn đến các đạo luật về lao động.)
  • "Réformisme démocratique": Chủ nghĩa cải lương dân chủ, đề cao việc thực hiện thay đổi thông qua các thể chế dân chủ.

    • Ils défendent un réformisme démocratique pour moderniser les institutions. (Họ bảo vệ một chủ nghĩa cải lương dân chủ để hiện đại hóa các thể chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Réformiste (adj, n): (thuộc về) chủ nghĩa cải lương; người theo chủ nghĩa cải lương.

    • Un parti réformiste. (Một đảng theo chủ nghĩa cải lương.)
    • Les réformistes ont proposé un nouveau projet de loi. (Những người theo chủ nghĩa cải lương đã đề xuất một dự luật mới.)
  • Réforme (n.f): Sự cải cách, cải tổ.

    • Une réforme fiscale. (Một cuộc cải cách thuế.)
Từ đồng nghĩa
  • Modérantisme (n.m): Chủ nghĩa ôn hòa, chủ trương các biện pháp điều độ, trung dung (trong chính trị).
  • Évolutionnisme (n.m) (trong bối cảnh chính trị-xã hội): Chủ nghĩa tiến hóa, quan điểm cho rằng xã hội thay đổi một cách dần dần.
Từ trái nghĩa
  • Révolutionnarisme (n.m): Chủ nghĩa cách mạng.
  • Radicalisme (n.m): Chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa triệt để.
  • Extrémisme (n.m): Chủ nghĩa cực đoan.
danh từ giống đực
  1. (chính trị) chủ nghĩa cải lương