réformiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Chính trị) Cải lương chủ nghĩa: Thuộc về hoặc ủng hộ chủ nghĩa cải lương, tức là chủ trương thay đổi xã hội hoặc thể chế một cách dần dần, ôn hòa thông qua các cải cách trong khuôn khổ hiện có, thay vì bằng cách lật đổ hay cách mạng triệt để.
Danh từ:
- (Chính trị) Người theo chủ nghĩa cải lương: Một người ủng hộ hoặc vận động cho các cải cách từng bước và ôn hòa trong hệ thống chính trị hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le parti a adopté une ligne réformiste. (Đảng này đã chấp nhận một đường lối cải lương chủ nghĩa.)
- Ses idées réformistes ont été bien accueillies. (Những ý tưởng cải lương chủ nghĩa của ông ấy đã được đón nhận tốt.)
Danh từ:
- Ce député est un réformiste modéré. (Vị dân biểu này là một người theo chủ nghĩa cải lương ôn hòa.)
- Les réformistes cherchent à améliorer le système par des lois nouvelles. (Những người theo chủ nghĩa cải lương tìm cách cải thiện hệ thống bằng những luật lệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aile réformiste": cánh cải lương (trong một đảng phái hay tổ chức).
- L'aile réformiste du parti a pris de l'importance. (Cánh cải lương của đảng đã trở nên quan trọng hơn.)
"courant réformiste": trào lưu/khuynh hướng cải lương.
- Un courant réformiste se développe au sein du mouvement. (Một trào lưu cải lương đang phát triển trong phong trào.)
Biến thể và từ gần giống
Réforme (danh từ giống cái): sự cải cách, cải lương.
- La réforme du système éducatif est nécessaire. (Việc cải cách hệ thống giáo dục là cần thiết.)
Réformateur (danh từ giống đực)/Réformatrice (danh từ giống cái): nhà cải cách.
- Elle est une grande réformatrice sociale. (Bà ấy là một nhà cải cách xã hội lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Progressiste (tính từ/danh từ): tiến bộ, người theo chủ nghĩa tiến bộ (có thể có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở cải cách ôn hòa).
- Modéré (tính từ/danh từ): ôn hòa, người ôn hòa (nhấn mạnh tính chất không cực đoan).
Từ trái nghĩa
- Révolutionnaire (tính từ/danh từ): cách mạng, nhà cách mạng (chủ trương thay đổi triệt để, thường bằng bạo lực).
- Conservateur (tính từ/danh từ): bảo thủ, người bảo thủ (chống lại sự thay đổi).
- Radical (tính từ/danh từ): cấp tiến, người theo chủ nghĩa cấp tiến (thường ủng hộ thay đổi sâu rộng và nhanh chóng).
tính từ
- (chính trị) cải lương chủ nghĩa
danh từ
- (chính trị) người theo chủ nghĩa cải lương