référendaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) kiểm toán, (thuộc về) thẩm tra: Từ này mô tả những gì liên quan đến chức năng kiểm tra, thẩm tra, đặc biệt trong bối cảnh tư pháp hoặc hành chính.
- (Thuộc về) cố vấn kiểm toán: Dùng để chỉ những gì liên quan đến chức vụ hoặc nhiệm vụ của một cố vấn kiểm toán.
Danh từ giống đực:
- Viên kiểm toán, cố vấn kiểm toán: Chỉ một quan chức, thường làm việc tại Tòa án Kiểm toán (Cour des comptes) hoặc Hội đồng Nhà nước (Conseil d'État) của Pháp, có nhiệm vụ kiểm tra, thẩm tra tính hợp pháp và tính đúng đắn của các quyết định tài chính hoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une fonction référendaire. (Một chức năng kiểm toán.)
- Il occupe un poste référendaire à la Cour des comptes. (Ông ấy giữ một chức vụ kiểm toán tại Tòa án Kiểm toán.)
Danh từ:
- Les référendaires vérifient les comptes publics. (Các viên kiểm toán kiểm tra các tài khoản công.)
- Il est nommé référendaire au Conseil d'État. (Ông ấy được bổ nhiệm làm cố vấn kiểm toán tại Hội đồng Nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conseiller référendaire": Đây là một chức danh chính thức. Nghĩa đầy đủ là Cố vấn kiểm toán, chỉ một thành viên của Hội đồng Nhà nước Pháp chuyên thực hiện các báo cáo thẩm tra và kiểm tra.
- Le conseiller référendaire a présenté son rapport. (Vị cố vấn kiểm toán đã trình bày báo cáo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Référendum (danh từ giống đực): Cuộc trưng cầu dân ý. (Lưu ý: Tuy có gốc từ tương tự, nghĩa của từ này khác biệt hoàn toàn với ).
- Contrôleur (danh từ giống đực): Người kiểm tra, thanh tra. (Từ chung hơn, không mang tính chức danh cụ thể như ).
Từ đồng nghĩa
- Vérificateur (danh từ giống đực): Người kiểm tra, người thẩm tra.
- Auditeur (danh từ giống đực): Kiểm toán viên. (Từ này thông dụng hơn trong bối cảnh kiểm toán tài chính nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)
tính từ
- Conseiller référendaire+ viên kiểm toán
danh từ giống đực
- viên kiểm toán