régalien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) nhà vua, hoàng gia: "Régalien" mô tả những gì liên quan trực tiếp đến quyền lực, đặc quyền hoặc chức năng của một vị vua.
- (Thuộc về) chủ quyền nhà nước: Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được dùng để chỉ những chức năng cơ bản và độc quyền của nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les pouvoirs régaliens de l'État sont la justice, la police et la défense. (Các quyền lực chủ quyền của nhà nước là tư pháp, cảnh sát và quốc phòng.)
- La frappe de la monnaie est une fonction régalienne. (Việc đúc tiền là một chức năng chủ quyền của nhà nước.)
- Ce privilège était régalien sous l'Ancien Régime. (Đặc quyền này thuộc về nhà vua dưới thời Chế độ Cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fonction régalienne": chức năng chủ quyền (của nhà nước).
- La diplomatie est une fonction régalienne par excellence. (Ngoại giao là một chức năng chủ quyền điển hình.)
"Droit régalien": quyền của nhà vua; quyền tối cao của nhà nước.
- Le droit de faire la guerre était un droit régalien. (Quyền tuyên chiến từng là một quyền của nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Régalement (phó từ): một cách hoàng gia, xứng với nhà vua.
- Régal (danh từ): bữa tiệc thịnh soạn, sự thích thú. (Lưu ý: Từ này có nguồn gốc khác nhưng hình thức gần giống).
Từ đồng nghĩa
- Souverain (tính từ): tối cao, chủ quyền.
- Royal (tính từ): (thuộc) hoàng gia, nhà vua. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ mọi thứ liên quan đến vua chúa, không chỉ nhấn mạnh quyền lực).
Từ trái nghĩa
- Privé (tính từ): tư nhân, riêng tư.
- Délégué (tính từ): được ủy quyền, được chuyển giao (ngược lại với tính độc quyền, không thể chuyển nhượng của "régalien").
Thành ngữ liên quan
- Les attributs régaliens: những thuộc tính/quyền lực tối cao.
- L'État ne doit pas abandonner ses attributs régaliens. (Nhà nước không được từ bỏ những quyền lực tối cao của mình.)
tính từ
- (của) nhà vua
- Droit régalienquyền nhà vua