régicide

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Tội giết vua: Hành động phạm tội, tức là việc sát hại một vị quốc vương.
    • Kẻ giết vua: Người thực hiện hành vi sát hại một vị quốc vương.
  2. Tính từ:

    • Giết vua: Dùng để mô tả một hành động, một tội ác, hoặc một người liên quan đến việc sát hại quốc vương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (tội giết vua):

    • Le régicide était considéré comme le crime le plus grave sous la monarchie. (Tội giết vua được coi là trọng tội nhất dưới chế độ quân chủ.)
    • L'accusation de régicide conduisait à une exécution publique. (Lời buộc tội giết vua dẫn đến một cuộc hành quyết công khai.)
  • Danh từ (kẻ giết vua):

    • Ravaillac était le régicide d'Henri IV. (Ravaillac là kẻ giết vua Henri IV.)
    • Les régicides étaient souvent motivés par des idéologies politiques. (Những kẻ giết vua thường bị thúc đẩy bởi các hệ tư tưởng chính trị.)
  • Tính từ:

    • Un complot régicide a été découvert à temps. (Một âm mưu giết vua đã được phát hiện kịp thời.)
    • Une tentative régicide a secoué la nation. (Một âm mưu ám sát nhà vua đã làm rung chuyển quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử pháp lý, từ này mang sắc thái trang trọng nghiêm trọng, thường dùng để nói về các sự kiện lịch sử (như vụ xử tử vua Louis XVI của Pháp).
  • Có thể dùng theo nghĩa bóng, ẩn dụ để chỉ hành động phá hủy hoặc lật đổ một biểu tượng quyền lực tối cao hay cốt lõi.
    • La suppression de ce département fut perçue comme un acte presque régicide au sein de l'entreprise. (Việc bãi bỏ phòng ban đó bị coi như một hành động gần như "giết vua" trong nội bộ công ty.)
Biến thể từ liên quan
  • Régicidal, régidicale (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất giết vua. (Ít phổ biến hơn dạng tính từ "régicide").
  • Patricide (danh từ): Tội giết cha / kẻ giết cha.
  • Parricide (danh từ): Tội giết người thân (cha mẹ, họ hàng gần) / kẻ phạm tội đó.
  • Tyrannicide (danh từ): Hành động giết hoặc kẻ giết một bạo chúa.
Từ đồng nghĩa
  • Meurtre d'un roi (cụm danh từ): Vụ giết hại một vị vua.
  • Assassinat d'un souverain (cụm danh từ): Vụ ám sát một vị quân vương.
Thành ngữ liên quan
  • Commettre un régicide (cụm động từ): Phạm tội giết vua.
    • Il fut accusé d'avoir commis un régicide. (Hắn bị buộc tội đã phạm tội giết vua.)
tính từ
  1. giết vua.
    • Crime régicide
      tội giết vua
danh từ
  1. kẻ giết vua
danh từ giống đực
  1. tội giết vua.
    • Commettre un régicide
      phạm tội giết vua