régionalisme
Học thuậtThân thiện
Le régionalisme se manifeste par l'utilisation de mots locaux dans la conversation.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa địa phương, óc địa phương: Tư tưởng hoặc thái độ đề cao, ưu tiên lợi ích và đặc điểm của một vùng miền cụ thể, đôi khi có thể dẫn đến sự chia rẽ với các vùng khác hoặc với quốc gia.
- Chính sách phân quyền cho địa phương: Hệ thống chính trị hoặc hành chính trao quyền tự chủ nhất định cho các vùng trong một quốc gia.
- (Ngôn ngữ học) Từ ngữ địa phương: Một từ, cách diễn đạt hoặc đặc điểm phát âm chỉ được sử dụng phổ biến trong một vùng địa lý cụ thể.
- (Văn học) Khuynh hướng địa phương: Xu hướng trong văn học tập trung miêu tả phong tục, ngôn ngữ, cảnh quan và đời sống của một vùng miền cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le régionalisme peut parfois nuire à l'unité nationale. (Chủ nghĩa địa phương đôi khi có thể gây hại cho sự thống nhất quốc gia.)
- La réforme favorise le régionalisme en accordant plus de pouvoirs aux régions. (Cuộc cải cách ủng hộ chủ nghĩa phân quyền địa phương bằng cách trao thêm quyền lực cho các vùng.)
- "Poche" est un régionalisme pour désigner un sac en plastique dans le sud de la France. ("Poche" là một từ ngữ địa phương để chỉ túi nhựa ở miền nam nước Pháp.)
- Les œuvres de l'écrivain sont marquées par un fort régionalisme. (Các tác phẩm của nhà văn mang đậm khuynh hướng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Régionalisme politique": Chủ nghĩa địa phương trong chính trị, thường liên quan đến các đảng phái hoặc phong trào đòi hỏi quyền tự trị cho một vùng.
- Le régionalisme politique est un sujet sensible dans ce pays. (Chủ nghĩa địa phương chính trị là một chủ đề nhạy cảm ở đất nước này.)
"Régionalisme linguistique": Chủ nghĩa địa phương trong ngôn ngữ, nghiên cứu về sự khác biệt ngôn ngữ giữa các vùng.
- Son étude porte sur le régionalisme linguistique en Belgique francophone. (Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào chủ nghĩa địa phương ngôn ngữ ở cộng đồng nói tiếng Pháp tại Bỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Régionaliste (tính từ): thuộc về địa phương, mang tính địa phương.
- Une expression régionaliste. (Một cách diễn đạt mang tính địa phương.)
- Régionaliste (danh từ): người ủng hộ chủ nghĩa địa phương, nhà văn viết theo khuynh hướng địa phương.
- Un écrivain régionaliste. (Một nhà văn theo khuynh hướng địa phương.)
- Régional (tính từ): thuộc về vùng, địa phương.
- La cuisine régionale. (Ẩm thực địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Particularisme: Chủ nghĩa đặc thù, chủ nghĩa cá biệt (nhấn mạnh vào đặc điểm riêng biệt của một nhóm hoặc vùng).
- Décentralisation: Sự phân quyền, phân cấp (nghĩa trong lĩnh vực hành chính).
- Dialectalisme: Chủ nghĩa phương ngữ (từ ngữ thuộc về phương ngữ).
Từ trái nghĩa
- Centralisme: Chủ nghĩa tập trung.
- Nationalisme: Chủ nghĩa dân tộc (ở cấp độ quốc gia).
- Universalisme: Chủ nghĩa phổ quát.
Thành ngữ liên quan
- Esprit de clocher: Óc địa phương hẹp hòi (nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiển cận chỉ quan tâm đến nơi mình sống).
- Il faut dépasser l'esprit de clocher. (Phải vượt qua cái óc địa phương hẹp hòi.)
Le régionalisme se manifeste par l'utilisation de mots locaux dans la conversation.
danh từ giống đực
- óc địa phương, chủ nghĩa địa phương
- chính sách phân quyền cho địa phương
- (ngôn ngữ học) từ ngữ địa phương
- (văn học) khuynh hướng địa phương