régisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người quản lý, người điều hành: Chỉ một người chịu trách nhiệm quản lý, điều hành một tài sản, một cơ sở hoặc một khía cạnh cụ thể của một tổ chức.
- (Sân khấu, điện ảnh) Trợ lý đạo diễn, người điều phối sản xuất: Trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, chỉ người hỗ trợ đạo diễn, chịu trách nhiệm điều phối các khía cạnh kỹ thuật, hậu cần và tổ chức của vở diễn hoặc bộ phim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Người quản lý):
- Le régisseur du château s'occupe de l'entretien des jardins. (Người quản lý lâu đài phụ trách việc bảo trì các khu vườn.)
- Le régisseur des biens a présenté son rapport financier. (Người quản lý tài sản đã trình bày báo cáo tài chính của mình.)
- Danh từ (Trợ lý đạo diễn):
- Le régisseur donne le signal aux acteurs pour qu'ils entrent en scène. (Trợ lý đạo diễn ra hiệu lệnh cho các diễn viên bước lên sân khấu.)
- Avant le tournage, le régisseur vérifie que tous les accessoires sont en place. (Trước khi quay, trợ lý đạo diễn kiểm tra xem tất cả đạo cụ đã được sắp xếp đúng chỗ chưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Régisseur général": Tổng điều phối, Trợ lý đạo diễn tổng quát. Đây là vị trí cao cấp, chịu trách nhiệm điều phối toàn bộ quá trình sản xuất.
- Le régisseur général coordonne les équipes techniques et artistiques. (Tổng điều phối phối hợp các đội kỹ thuật và nghệ thuật.)
- "Régisseur de plateau": Trợ lý đạo diễn trường quay (trong điện ảnh/truyền hình), người chịu trách nhiệm trực tiếp trên trường quay.
- Le régisseur de plateau s'assure du silence pendant les prises. (Trợ lý đạo diễn trường quay đảm bảo sự im lặng trong khi quay.)
Biến thể và từ gần giống
- Régie (danh từ giống cái): Sự quản lý, cơ quan quản lý; hoặc trong truyền thông là việc sản xuất chương trình nội bộ.
- La régie publicitaire d'une chaîne de télévision. (Bộ phận quản lý quảng cáo của một đài truyền hình.)
- Gérant (danh từ giống đực): Người quản lý, giám đốc điều hành (thường dùng trong kinh doanh).
- Directeur de production (danh từ giống đực): Giám đốc sản xuất (vai trò tương đương hoặc cao hơn "régisseur général" trong điện ảnh).
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa quản lý: Administrateur (người quản trị), intendant (quản gia, người quản lý).
- Đối với nghĩa sân khấu/điện ảnh: Assistant réalisateur (trợ lý đạo diễn), coordinateur de production (điều phối viên sản xuất).
Các cụm từ liên quan
- Régisseur des effets spéciaux: Điều phối viên hiệu ứng đặc biệt.
- Régisseur de la figuration: Người điều phối diễn viên quần chúng.
danh từ giống đực
- người quản lý.
- Le régisseur d'un domainengười quản lý một sản nghiệp
- (sân khấu) trợ lý đạo diễn