réglementation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự quy định, việc ban hành các quy tắc: Chỉ hành động hoặc quá trình thiết lập các quy tắc, điều lệ chính thức để điều chỉnh một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
- Quy chế, hệ thống quy định: Chỉ toàn bộ các quy tắc, luật lệ đã được ban hành để quản lý một lĩnh vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La réglementation en matière de sécurité est très stricte. (Các quy định về an toàn là rất nghiêm ngặt.)
- La nouvelle réglementation sur la protection des données entre en vigueur demain. (Quy chế mới về bảo vệ dữ liệu sẽ có hiệu lực vào ngày mai.)
- La réglementation du marché financier est complexe. (Việc quy định thị trường tài chính rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être soumis à une réglementation": phải tuân theo một quy định/quy chế.
- Ce secteur d'activité est soumis à une réglementation stricte. (Lĩnh vực hoạt động này phải tuân theo một quy chế nghiêm ngặt.)
"Respecter la réglementation en vigueur": tuân thủ các quy định hiện hành.
- Les entreprises doivent respecter la réglementation en vigueur. (Các doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định hiện hành.)
Biến thể và từ gần giống
Réglementer (động từ): quy định, đặt ra các quy tắc.
- Le gouvernement a décidé de réglementer ce type de publicité. (Chính phủ đã quyết định quy định loại hình quảng cáo này.)
Réglementaire (tính từ): thuộc về quy định, theo đúng quy định.
- Ce document est une obligation réglementaire. (Tài liệu này là một nghĩa vụ theo quy định.)
Từ đồng nghĩa
- Législation: luật pháp, hệ thống luật (thường ở cấp độ cao hơn, rộng hơn).
- Norme: tiêu chuẩn, chuẩn mực.
- Code: bộ luật, quy tắc tập hợp.
Các cụm từ liên quan
Réglementation intérieure: nội quy (của một cơ quan, công ty).
- Tous les employés doivent signer le document sur la réglementation intérieure. (Tất cả nhân viên phải ký vào văn bản về nội quy.)
Réglementation technique: quy định kỹ thuật.
- Le produit doit être conforme à la réglementation technique européenne. (Sản phẩm phải phù hợp với quy định kỹ thuật của châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
- Se perdre dans la réglementation: bị lạc trong mê cung quy định (chỉ sự phức tạp, rườm rà của các quy định).
- Les petites entreprises se perdent souvent dans la réglementation administrative. (Các doanh nghiệp nhỏ thường bị lạc trong mê cung quy định hành chính.)
danh từ giống cái
- sự quy định.
- Réglementation des prixsự quy định giá cả
- quy chế
- Réglementation du travailquy chế lao động.