régularisation

Học thuật
Thân thiện
régularisation

La régularisation des cours d'eau est un projet d'ingénierie important.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hợp thức hóa: Hành động làm cho một tình trạng, một hành vi hoặc một tình huống trở nên hợp pháp, đúng quy định hoặc được công nhận chính thức.
    • Sự điều chỉnh, sự điều tiết: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên đều đặn, ổn định, hoặc phù hợp với một chuẩn mực, một quy trình đã định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La régularisation de sa situation administrative est en cours. (Việc hợp thức hóa tình trạng hành chính của anh ấy đang được tiến hành.)
    • La régularisation du trafic est nécessaire aux heures de pointe. (Việc điều tiết giao thôngcần thiết vào giờ cao điểm.)
    • Ils ont demandé la régularisation de leur union. (Họ đã yêu cầu hợp thức hóa mối quan hệ kết hợp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procédure de régularisation": Thủ tục hợp thức hóa/điều chỉnh.

    • Il doit suivre une procédure de régularisation pour son visa. (Anh ta phải trải qua một thủ tục hợp thức hóa cho thị thực của mình.)
  • "Régularisation fiscale": Sự điều chỉnh/hợp thức hóa về thuế.

    • L'entreprise a effectué une régularisation fiscale. (Công ty đã thực hiện một đợt điều chỉnh về thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Régulariser (động từ): hợp thức hóa, điều chỉnh.

    • Il faut régulariser cette situation au plus vite. (Cần phải hợp thức hóa tình huống này càng sớm càng tốt.)
  • Régulier/Régulière (tính từ): đều đặn, chính quy, hợp lệ.

    • un paiement régulier (một khoản thanh toán đều đặn)
Từ đồng nghĩa
  • Légalisation: sự hợp pháp hóa.
  • Normalisation: sự chuẩn hóa, sự bình thường hóa.
  • Ajustement: sự điều chỉnh.
Các cụm từ liên quan
  • En régularisation: đang trong quá trình được điều chỉnh/hợp thức hóa.
    • Son dossier est en régularisation. (Hồ sơ của anh ta đang trong quá trình được điều chỉnh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "régularisation")

régularisation

La régularisation des cours d'eau est un projet d'ingénierie important.

danh từ giống cái
  1. sự hợp thức hóa.
  2. sự điều chỉnh.
    • Régularisation des hautes eaux
      sự điều chỉnh mực nước cao
    • Régularisation des cours d'eau
      sự điều tiết dòng sông